Lập lá số tứ trụ
🎯 Tóm tắt & Cốt lõi
📅 Vận Hôm Nay 今日運勢 (tổng hợp nhanh — ngày + giờ + tháng + mùa)
🌟 Tổng Quan Mệnh 人生总论 (1 câu + 7 lĩnh vực)
Cách Cục · Vượng Suy · Dụng Thần 格局 · 用喜忌仇
Tứ Trụ 四柱
Cân Bằng Ngũ Hành 五行
Tổng Luận Mệnh 命局總論
Tường Thuật Bản Mệnh 本性 (bạn là ai — Nhật Chủ · đức · định hướng)
Tường Thuật Giai Đoạn 人生阶段 (câu chuyện 大运→lưu niên→lưu nguyệt)
Tiến Trình Đại Vận 大运timeline (toàn bộ thập kỷ từ sinh → già, màu theo đánh giá)
Quỷ Cốc Tử Thần Toán 鬼谷子算命 (60甲子納音 → thơ đoán mệnh cổ đại)
Nhật Trụ Nạp Âm Luận Mệnh 日柱納音 (bản chất bẩm sinh theo nạp âm ngày sinh)
Mệnh Cách Tầng Lớp 命格層次 (phân loại cổ điển: 帝王/将相/富豪/文人/平民/贫贱 theo 6 tiêu chí)
Thập Thần Tổ Hợp 十神組合 (cấu hình cát/hung kinh điển: Sát Ấn Tương Sinh, Thực Chế Sát, Quan Sát Hỗn Tạp…)
Ám Hợp 地支暗合 (盲派: tàng can các trụ «ngầm hợp» nhau → quan hệ ngầm, ẩn danh, liên kết khuất)
Thập Thần Tọa Cơ 十神坐基 (盲派: can trụ ngồi lên chi nào → «surface» + «sit-on» tổ hợp, v.d. Kiếp tọa Sát = dám liều)
Cách Cục Thành Bại Cứu Ứng 格局成敗救應 (病→药: «有病方为贵», «败中有成»)
Mệnh Cung 命宮 (cung mệnh phụ — 三命通会, tính từ tháng+giờ)
Thai Nguyên / Thai Tức 胎元胎息 («trụ thứ 5»: thai nguyên = nguyệt can+1/chi+3; luận thể chất bẩm sinh & nghiệp tiềm ẩn)
Mệnh Chủ / Thân Chủ 命主身主 (紫微: sao chủ mệnh + sao chủ thân)
Tử Nữ Luận 子女論 (sao con sâu: số lượng/giới tính con đầu/thời điểm sinh)
Gia Đạo Hòa Hợp 家道 (điểm hòa hợp gia đình + từng quan hệ mạnh/yếu)
Nạp Âm Quan Hệ 納音關係 (6 cặp lục thân — nạp âm tương sinh/khắc/tỷ hòa)
Mệnh Nhạy Cảm 敏感度 — Trụ Giờ quan trọng bao nhiêu?
Đổi giờ sinh (12时辰) → điểm mệnh đổi bao nhiêu? Cho biết Trụ Giờ của bạn quan trọng bao nhiêu — liên kết 真太阳时 (sinh gần ranh 时辰 thì vài phút đổi Trụ Giờ → đổi mệnh).
Mệnh Bàn Ngũ Duy 五维命盘 — radar thập thần
5 trục Thập Thần (Tài/Quan/Ấn/Thực Thương/Tỷ Kiếp) — xem ngay bạn thiên về hướng nào (sự nghiệp/tài lộc/học thuật/sáng tạo/độc lập) và khía cạnh nào cần bồi bổ.
📅 Hôm Nay
📅 Hôm Nay Tổng Khái 每日简报 (1 câu chốt + giờ/hướng/Dụng Thần)
📆 Tuần Này 7 Ngày 本周运势预览
🗓️ Lịch Tháng Vận 月历运势 — lịch trực quan
Giờ Tốt Nhất Hôm Nay 擇吉時合成 · "giờ nào tốt cho việc?"
Hôm Nay Trạch Nhật 今日吉凶 (天赦/四德/凶日/天医 + 天赦 tới)
Hoàng Đạo 12 Thần 黃道吉日 (hôm nay là ngày hoàng đạo hay hắc đạo?)
Lưu Nhật — Vận Từng Ngày 流日 · "hôm nay sao?"
Lưu Nhật Chuyên Sâu 流日專論 (vận hôm nay đa trường phái: việc tốt/hướng/số điểm)
Hôm Nay Hướng Dẫn 每日指南 (宜/kỵ + thần vị/hướng + giờ tốt/xấu hôm nay)
Tử Vi Lưu Nhật / Lưu Thời 紫微流日流時 · "hôm nay cung nào sáng?"
Tiểu Hạn 小限 (cung xoay theo tuổi — chủ đề CHỦ ĐẠO năm nay)
Hôm Nay Tổng Hợp 每日決策
📜 Năm nay & Tương lai
📈 Đại Vận Khúc Tuyến 大运运势曲线 — 8 thập niên
Luận Vận Năm 流年綜合論 · 六派合參
Lưu Niên Dẫn Động Lục Thân 流年引動六親 (sao năm → sự việc + 刑沖合害 → AI bị ảnh hưởng)
Lưu Niên 流年
Tuế Vận Tịnh Lâm 岁运并临 (lưu niên × đại vận: năm «kép», biến động/harmony)
流年十二长生 流年十二長生 (sinh khí TỪNG NĂM — năm nay Nhật Chủ ở giai đoạn nào)
流月十二长生 流月十二長生 (lịch năng lượng 12 tháng — tháng nào mạnh/yếu)
Đại Vận 大運
Đại Vận Tương Tác 大運沖害刑 (thập kỷ nào đại vận 冲/害/刑/伏吟 Nhật Trụ → cảnh báo biến động/quanphi)
大运十二长生运 十二長生運 (sinh khí vận qua 12 giai đoạn: 长生→帝旺→墓绝)
用神十二长生 用神十二長生 (sinh khí DỤNG THẦN qua đại vận — khi nào Dụng thật sự mạnh)
10 Năm Tới 十年一覽 (vận + 💰Tài + 🎯Quan + 💞Duyên)
Sự Kiện Loại Dự Đoán 事件類型預測 (5 năm tới: năm nào XẢY RA loại việc gì — thăng chức/tài/hôn nhân/bệnh...)
Forecast 5 Năm 五年運程 (chi tiết từng năm + đại vận)
Vận Trục Đại Vận 大運走勢圖 (biểu đồ 8 thập niên — cát/hung trực quan)
Ngũ Hành Cân Bằng 五行分布圖 (biểu đồ % ngũ hành — trực quan vượng/suy)
Vận Trục Lưu Niên 流年走勢圖 (biểu đồ 10 năm tới — cát/hung từng năm)
Vận Trục Lưu Nguyệt 流月走勢圖 (biểu đồ 12 tháng — tháng nào tốt/xấu)
Giờ Tốt Hôm Nay 流日時辰圖 (biểu đồ 12 giờ — giờ nào cát/hung)
Năm Hoàng Kim 黃金年 (5 hệ quét — năm TỐT NHẤT)
🛤️ Quỹ Tích Cuộc Đời 一生運程 · 人生軌跡
🔑 Các cửa sổ cuộc đời (thời vận Cát)
⏳ Dòng đời theo Đại Vận — mỗi cung 10 năm
🧭 4 giai đoạn đời 四柱限运
Vận Đời Giai Đoạn 大運年齡段
Giao Thời Đại Vận 交運 (vận 10 năm đổi khi nào + kiêng)
💼 Lĩnh vực cuộc sống
Luận Giải Theo Lĩnh Vực
Lục Thân 六亲 · 宫位/星曜
Hôn Nhân Sâu 婚姻深度
Sao Hôn Nhân Cổ 孤鸞/陰陽差錯 (sao chủ trắc hôn nhân)
Hôn/Duyên Ứng Kỳ 婚戀應期 (năm nào gặp duyên/kết hôn)
Đào Hoa 桃花 (tình duyên lành/hão)
Tài Tinh Sâu 財星深論 (sao tài mạnh/yếu, vị trí, thân có nhậm tài không, nguồn & cướp đoạt)
Tam Khố 財官印庫 (có kho chứa Tài/Quan/Ấn không → giữ được tiền/chức/bằng cấp; kho mở = phát/khống)
Tài Vận 12 Tháng 流月財運 (tháng nào tiến/thoái tài trong năm, nên đầu tư/ký kết tháng nào)
Sự Nghiệp Tinh Sâu 事業星深論 (sao Quan mạnh/yếu, có Ấn phù/Thực chế không, nghề hợp & thời điểm)
Phối Ngẫu Tinh Sâu 配偶星深論 (sao vợ/chồng + cung phối ngẫu Nhật Chi ổn không, đào hoa & biến động)
Học Vấn Tinh Sâu 學業星深論 (sao Ấn/Thực, Văn Xương/Học Đường/Tam Kỳ, ngành học hợp & thời điểm)
Tài/Quan Ứng Kỵ 財官透干 (năm nào tiền/sự nghiệp kích hoạt)
Sao Trọng Điểm 財官印通根透干 (Tài/Quan/Ấn có thật lực không)
Thập Thần Chủ Đạo 主導十神 (tuýp người + nghề hợp)
Tính Cách Theo Nhật Can 日干性情 (8 khía cạnh: khí chất/ưu/nhược/xã hội/tình/career/sức khoẻ/tài chính)
Ngũ Đức 五常 (仁义礼智信 — đức chính + thiếu + tu dưỡng)
Tình Duyên Sâu 感情深論 (đào hoa + hồng diễm + sức phối ngẫu + thời điểm duyên)
Sức Khoẻ Theo Ngũ Hành 五行健康 (tạng yếu/mạnh + thực phẩm bổ + mùa phòng bệnh)
Sức Khoẻ 12 Tháng 流月健康 (tháng nào khỏe/yếu trong năm, tạng cần phòng từng tháng)
Ghép Đôi Đối Tác Kinh Doanh 合夥匹配 (2 người hợp tác kinh doanh không? vai trò + rủi ro)
择日 Cưới Hỏi 擇日嫁娶 (top 5 ngày tốt cưới cho 2 tuổi trong 90 ngày tới)
择吉生育 擇吉生育 (thụ thai ngày nào → sinh ra bát tự tốt nhất)
🎯 Hoặc chọn Dụng Thần MONG MUỐN cho con (lọc bát tự theo hành):
Phong Cách Đầu Tư 投資風格 (tuýp đầu tư + rủi ro + tài sản hợp Dụng + day-trade?)
Khởi Nghiệp / Kinh Doanh 創業 (có nên khởi nghiệp? ngành gì? solo hay hợp tác?)
Lời Khuyên Theo Mùa 季節建議 (mùa nào tốt/xấu + ăn/mặc/vận động theo Dụng)
🧭 La Bàn Phong Thủy · Dụng Thần 風水羅盤 · 用神 (24山 + Bát Trạch + sát năm + ngũ hành Dụng · đối chiếu Sun/Moon Tây)
Deep link: thêm #compass vào URL sau khi luận giải.
Card này luôn hiển thị tóm tắt Dụng Thần + hướng gợi ý + Mặt Trời/Mặt Trăng (tham khảo) — không để trống im lặng.
⏳ Nhập ngày sinh ở form trên → bấm Luận giải để hiện Dụng Thần + hướng cửa/giường/bàn/bếp theo mệnh.
☀☾ Chiêm tinh phương Tây (Sun/Moon/Rising) sẽ hiện sau khi luận giải — tham khảo đối chiếu, không thay Bát Tự.
📡 Sensor: cầm điện thoại ngang ngực, xoay người → vòng罗盘 quay. Kim đỏ CỐ ĐỊNH chỉ Bắc. Sơn ở ĐỈNH = hướng đối diện. Desktop: dùng thanh độ.
⚠ Tuyên bố (App Review): Phong thủy Đông + chiêm tinh Tây là hệ biểu tượng văn hóa / tham khảo cá nhân. Không thay thế tư vấn y tế, pháp lý, tài chính. Sensor điện thoại sai số ~5–15° — đo hướng quan trọng nên dùng la bàn cơ.
Phong Thủy & Định Vị 風水定位 (thành phố / vật phẩm / giao tế / tu tập / quý nhân / số / ngủ)
Thần Sát Kích Hoạt 神煞激活 (sao nào đang hoạt hóa trong nguyên cục)
Phong Thủy Phòng Ở 個人風水 (八宅: hướng phòng ngủ/bếp/khách/văn phòng hợp mệnh)
紫微飞星四化 飛星四化 (4 hóa 禄/权/科/忌 phi từ 5 cung chiếu các cung khác)
择日 Dọn Nhà 擇日入宅 (top 5 ngày tốt dọn nhà/nhập trạch trong 60 ngày tới)
Lifestyle Theo Dụng Thần 用神生活 (ẩm thực / đá-trang sức / trang phục hợp mệnh)
Thành Phố Hợp Mệnh 城市風水 (ở đâu sống/làm việc thuận Dụng nhất?)
Ẩm Thực Hợp Mệnh 飲食養生 (vị/thực phẩm/trà/trái cây hợp Dụng — ăn gì bổ mệnh?)
Khuyết/Thiếu Thập Thần 缺十神 (lĩnh vực đời nào yếu)
Phối Ngẫu Lý Tưởng 理想配偶
Thông Căn Thấu Cán 通根透干 (Dụng có thật lực không)
Kho Mở/Khóa 開庫閉庫 (tài nguyên Dụng/Hỷ bị khóa? khi nào mở?)
Hóa Khí 化氣格 (can hợp có hóa → Dụng đổi?)
Hàn – Noãn – Táo – Thấp 寒暖燥濕 (cân bằng khí hậu mệnh → cơ sở Điều Hậu)
Ngũ Hành Lưu Thông 五行流通 (dòng sinh có thông suốt — «流通=phú, tắc=trở»)
Phục/Phản Ngâm 伏吟反吟 (năm nay có phạm biến cố?)
Ám Xung 暗沖 (tàng can thiên khắc ngầm giữa các trụ — 盲派)
Dòng Đời Timeline 命運時間線 (8 thập niên: đỉnh/thách thức/khu vàng)
Quý Nhân Dưỡng Dụng 貴人培養 (quý nhân là ai? tìm đâu? tiếp cận/tặng gì?)
🏠 Phong thủy
Lý Tưởng Nhà 層樓坐向 (tầng tốt + hướng cát cho mệnh)
Phong Thủy Hướng 空間風水
Sát Phương Lưu Niên 年煞方 (năm nay hướng nào kỵ cải tạo/dời nhà)
Sát Phương Tháng 月煞 (tháng này hướng nào kỵ cải tạo)
Hướng Cát × Lưu Niên 年星到向 (4 cát方 năm nay còn tốt?)
Thủy Pháp 零神水法 · 放水催財催緣 (năm nay hướng nào ĐẶT NƯỚC để催 tài/duyên)
Huyền Không Phi Tinh 三元九運 · 運盤
Huyền Không Đại Quái 六十四卦 · 配二十四山 (tương hợp toạ–hướng theo 卦運 · 合10 / 生成 / 同運)
Âm Phần 24 Sơn 陰宅二十四山
Thái Tuế 太歲 · 犯太歲 & 化解
Trị Niên Thái Tuế 六十太歲 (thái tuế năm nay tên gì)
Tam Nguyên Cửu Vận 三元九運 (vận 20 năm + hợp mệnh)
Công Cụ Phong Thủy 擇日 · 合婚 · 八宅
🗓 Chọn ngày lành 择日
💕 Hợp tuổi (2 người) 合婚
🔄 Bát Tự Ngược 逆推八字 — tìm mệnh cực
Đã chấm được điểm mệnh → tìm ra lá số Bát Tự đạt điểm CAO NHẤT / THẤP NHẤT có thể (dịch ngược). Dùng tham khảo chọn giờ/ngày sinh hoặc xem "mệnh cực" ra sao.
🐲 生肖配对评分 生肖六合/三合/六冲/六害/三刑
🏠 Phong thủy nhà 八宅
📜 Hoàng Lịch mỗi ngày 黄历 · 宜忌
Cải Vận 12 Pháp 改運十二法 (12 pháp + bù Dụng)
Nghịch Thiên Cải Mệnh 逆天改命 · 改運十二法
Tổng Kế Cải Mệnh 改命總綱 · 6 tầng
🔮 Bói toán (công cụ tương tác)
Mai Hoa Dịch Số 梅花易數 · 體用生剋
Lục Diệu 六爻 · 納甲六親用神
Gieo 3 đồng xu mỗi lần → tổng: 6=lão âm(động) · 7=thiểu dương · 8=thiểu âm · 9=lão dương(động). Nhập 6 lần (dưới lên trên).
Tiểu Lục Nhâm 小六壬 · 掐指一算
Xuất phát từ 大安, đếm tiến: tháng → ngày → giờ. Cung cuối (giờ) là kết quả. 6 cung: 大安(Cát) · 留连(Hung) · 速喜(Cát) · 赤口(Hung) · 小吉(Cát) · 空亡(Hung).
Kỳ Môn Độn Giáp 奇門遁甲 · 局盤吉格
Đại Lục Nhâm 大六壬 · 三式
Kim Khẩu Quyết 金口訣 · 孫臏 Golden Key
Biến thể rút gọn của 大六壬: tính 4 vị trí (地分/月将/贵神/人元) → xét ngũ hành sinh khắc + lục亲 + thiên将 → phán CÁT/HUNG/TRUNG. 月将 theo tiết khí (中气).
Thái Nhất Thần Số 太乙神數 · 三式之首
Cầu Thêm 求籤 · 黃大仙靈籤 + 擲筊
求签 — Rút 1 trong 100 chiếu
Có câu hỏi → cùng câu hỏi+ngày luôn ra cùng chiếu (ủy định). Để trống → rút ngẫu nhiên.
掷筊 — Gieo 2 miếng Poe (CÓ / KHÔNG / CHƯA RÕ)
Giải Mộng 解夢 · 周公解夢
Nhập mô tả mơ (tiếng Việt có/không dấu hoặc tiếng Hán) → khớp từ khoá + mẫu mơ phổ biến theo truyền thống 周公解梦.
Chẩm Tự 測字 · 拆字 · 梅花易數 (nhập 1 chữ Hán → luận theo bộ/nét/quẻ)
Nhập MỘT ký tự Hán (Hán-Việt, vd 福 / 龍 / 水). Module sẽ lấy bộ thủ 部首, đếm nét 康熙, định ngũ hành, gieo quẻ 梅花易数 (thượng = nét%8, hạ = (nét + nét bộ)%8, hào động) rồi luận vận của chữ đó.
Tướng Thuật 相术 · 面相十二宫 · 痣相 · 流年 (tra cứu vị trí mặt → luận giải)
📖 Hệ mệnh sâu (tham khảo)
Tử Vi Đẩu Số 紫微斗數 · 命盤
Lục Phụ Tinh 六輔星 (Tả Phù/Hữu Biệt/Văn Xương/Văn Khúc/Thiên Khôi/Thiên Việt — 6 sao quý nhân phò tá)
Lục Sát Tinh 六煞星 (Kình Dương/Đà La/Hỏa Tinh/Linh Tinh/Địa Không/Địa Kiếp — 6 sao hung cần chế/né cung tọa)
Lưu Niên Tứ Hóa 流年四化 (năm nay 4 hóa rơi cung nào?)
Tử Vi Sâu 紫微格局/雙星/廟旺 (tuýp mệnh + song tinh + độ sáng)
Tử Vi Tam Phương Tứ Chính 三方四正 (đọc cốt tủy mệnh bàn)
Thất Chính Tứ Dư 果老星宗 (7 chính tinh thật + 4 tinh dư vào 28 túc & 12 cung)
Bản Đồ Sao Phương Tây ♉ Western Astrology (Sun/Moon/10 hành tinh + Ascendant + 12 cung + aspects — đối chiếu với Bát Tự)
Sơ Đồ Tổng Hợp ⟷ 八字 ↔ Western (đối chiếu trực quan Bát Tự & chiêm tinh phương Tây — tính cách + dự báo tương lai)
Nghịch Thiên Cải Mệnh 逆天改命 («mệnh do ta tạo» — Liễu Phàm Tứ Huấn + Công Qua Cách; lá số = tiên thiên, cải mệnh = hậu thiên)
Thiên Tinh Trạch Nhật 七政四餘擇日 (chọn ngày theo sao tới hướng — 24 sơn)
Hà Lạc Lý Số 河洛理數 (bát tự → 周易 quẻ + 元堂 → lời quẻ đoán mệnh)
Thổ Đình Bí Quyết 土亭秘訣 (토정비결 · vận NĂM Hàn Quốc — 144 quẻ thái tuế)
Nhất Chưởng Kinh 一掌經 (phân tích tay Phật giáo · 4 cung ngón tay + lục đạo)
Lục Đạo Luân Hồi 六道輪迴 (ṣaḍ-gati · BaZi → tam độc → khuynh hướng 6 đạo · Phật giáo)
Tổng Hợp Đồng Thuận 命運 共識 (meta: BaZi + 称骨 + Dịch + 六道 → phán đồng thuận/phân kỳ)
Quét 12 Giờ 十二時辰 (khi không biết giờ sinh → quét 12 để xem độ nhạy)
Bói Cân Xương 稱骨 (bao nhiêu lạng xương — sinh ra phúc/họa)
Tam Thế Thư 三世書 (tiền kiếp → nhân quả kiếp này)
Diễn Cầm 演禽 (con vật tinh lúc sinh)
Cầm Tinh Năm 年禽 (con vật tinh trụ trị năm nay + hợp mệnh)
Hội – Hợp – Xung – Hình – Hại 刑沖會合
Thần Sát 神煞
Quý Nhân Cao Cấp 高級神煞貴人 (6 sao quý nhân + đánh giá 貴氣)
Mang Phái 盲派 · 做功/財官/賓主
Mang Phái Tượng Pháp 盲派象法 · 賓主/祿/做功
Bát Bộ Phán Đoán 韋千里 · 千里命稿
Bản Mệnh Kinh Điển 滴天髓 · 窮通寶鑑
Tại Sao Vượng Suy 得令得地得勢 (mạnh do lệnh/địa/thế hay Ấn?)
Chất Lượng Trụ 蓋頭截腳 (can-chi khắc nhau trong trụ?)
Dòng Khí Ngũ Hành 源流 (khí chảy từ đâu tới đâu — 滴天髓)
Không Vong 空亡
Trường Sinh Sâu 十二長生
Lưu Niên 12 Thần 流年十二神 · 四利三元
Lưu Niên 12 Thần Sát 流年十二神煞 · 主星+副星
Lưu Nguyệt — Vận Từng Tháng 流月 · 五虎遁
📅 Lưu Nhật Cả Năm 流日整年 · bất kỳ năm nào
Luận TỪNG NGÀY của BẤT KỲ năm nào (quá khứ/tương lai) theo 流日论断 — lưu nhật tương tác lưu năm + đại vận + mệnh cục. Nền phải là lá số đã nghiệm chứng/hiệu chỉnh (đặc biệt trụ Giờ) để chuẩn — xem "Nghiệm chứng gia tộc" trước.
🏆 Top ngày Cát (nên làm việc lớn) / ⚠ Top ngày Kỵ (giữ mình)
🗓 Từng ngày 12 tháng (bấm 1 ngày xem chi tiết)
🔎 Chi tiết ngày
Bấm vào 1 ngày bất kỳ ở lịch trên để xem luận chi tiết (các phái + tương tác lưu năm/đại vận).
👪 Nghiệm Chứng Gia Tộc 家族八字交叉驗證
Người trung tâm = lá số form sinh chính (vd: em gái). Thêm người thân (bố/mẹ/anh chị/chồng/con) để chấm độ nhất quán 6 trục cổ pháp + sơ đồ chòm sao / ma trận / radar + sổ cái xác–nghiệm. Ai đánh "giờ chưa rõ" sẽ được hiệu chỉnh giờ sinh (校正时辰)。
🔮 Lục Thân Đoạn — 家庭全息 (suy sâu vận mệnh từ gia đình) [loop 626]
Sổ cái xác / nghiệm (chi tiết từng trục)
Ma trận cặp + Radar 6 trục
Xác Nhận Sự Kiện 驗事 (la số có dự đoán đúng sự kiện không?)
Đổng Công Trạch Nhật 董公擇日要訣 (chọn ngày theo 12 trực + biến thể tháng — Đổng Đức Chương, đời Minh)
🕯️ Hệ Âm Dương · Huyền Bí 陰陽 · 玄秘
Âm Tà · Tu Luyện · Trừ Tà 陰邪 · 修煉 · 祛邪 (module riêng — phân tích theo lá số + tài liệu trừ tà/tu luyện; opt-in)
Đối chiếu Trường phái 諸派對照 (12 phái · 9 chiều — bấm phái để đối chiếu chéo)
📚 Thư viện Huyền học 玄學藏書
Thư viện Huyền học 符籙 · 神咒 · 經典 · 功法 (tham chiếu văn hoá-tôn giáo — opt-in)
📚 Tham khảo
📖 Nguồn Cổ Pháp 典籍 (tư liệu đối chiếu — uy tín)
Bát Tự: 渊海子平 (Tống·Tử Bình) · 滴天髓阐微 (Thanh·Nhậm Thiết Tiêu) · 子平真诠 (Thanh·Thẩm Hiệu Chẩm) · 三命通会 (Minh·Vạn Dân Anh) · 神峰通考 (Minh·Trương Thần Phong)
Tử Vi: 紫微斗数全书 · 紫微斗数全集 · 中州派 (Trung Châu phái) · 令东来 星曜庙旺平陷表
Phong Thuỷ: 八宅明镜 · 沈氏玄空学 · 三元九运 · 钦定协纪辨方书 · 黄帝宅经
择日: 永乐大典 择吉篇 · 协纪辨方书 神煞起例 · 福山堂 黄历神煞
Thái Tuế: 六十甲子值年太岁 (道教总庙三清宫) · 新浪 六十甲子太岁一览
演禽: 禽星易见 (中国哲学书电子化计划) · 演禽正传
Divination: 梅花易数 (Shao Kang Tiết) · 奇门遁甲 · 大六壬 · 京房易 六爻
Dữ liệu được crawl + encode từ các nguồn tiếng Hoa chuyên ngành, đối chiếu đa nguồn, verify bằng 49 selftest + cross-chart fuzz (~2200 đánh giá). Luận giải mở rộng chi tiết theo từng lá số.
Học Tên 姓名學 · 五格剖象
Luận dựa trên lá số đã tính chính xác. Bộ luận giải chỉ diễn giải & kết nối — không tự tính lại Tứ Trụ/Dụng Thần.