Kinh điển cương yếu của Kỳ Môn Độn Giáp, tóm tắt khởi cục âm–dương độn, cửu cung, bát môn và dụng binh trạch cát. Lối viết ca quyết dễ thuộc, được coi là “cửa vào” chính thống của học phái Kỳ Môn sau này. Bản phổ hành thường gắn với chú giải của Trì Bản Lý (池本理).
Ứng dụng: Học khởi cục Kỳ Môn, nắm quy tắc thuận–nghịch độn và tổng cương đoán cát hung
Ca phú cương lĩnh kỳ môn độn giáp (Bắc Tống thông nhân, Minh La Thông tăng san). Gói trọn khởi nguồn (Hoàng Đế-phong hậu, 1080→72→18 cục), dương/âm độn thuận nghịch, trực phù-trực sử, tam kỳ (ất bính đinh) lục nghi (lục giáp), bát môn cửu tinh, siêu thần tiếp khí, tam độn (thiên địa nhân), các cách hung cát: bạch nhập huỳnh/huỳnh nhập bạch, thanh long đào tẩu/hổ xương cuồng, chu tước đầu giang, đằng xà dược khiêu, điểu điệt huyệt/long phản thủ, ngũ bất ngộ, phục ngâm phản ngâm, lục nghi kích hình, tam kỳ nhập mộ… Là “xương sống” mọi sách kỳ môn hậu thế.
⚡ Ứng dụng: Học thuộc để nắm quy tắc bố cục và các cách kỳ hung/cát cơ bản trước khi đọc diễn nghĩa hay bảo giám.
🔗 Liên quan: 遁甲演义;御定奇门宝鉴;奇门旨归
风水理气以罗经挨星为可操作模型:山向与元运的生入克入关系决定宅运兴衰。歌诀论证:若只峦头形势而无理气时间,则同一形局在不同元运吉凶不同;时间维度是因果中不可缺的一环。
1) 立向先辨元运,再论上山下水与当运。 2) 用歌诀检查:是否犯反吟伏吟、当运失令。 3) 改宅优先调整与运冲突的山向水口,而非堆砌化煞物。 4) 与宅主八字合参:运吉命逆则效应打折。 5) 修证上把“当运”理解为应时而动,失运则守。
相对《葬书》重形法哲学,此歌是玄空理气操作纲领。与《青囊》《天玉》相比,更歌诀化、便于记诵推演;逻辑核心同是元运,但表述更强调实用判断句式而非卦气玄言。