Bí yếu về cân sao (xứng tinh) và pháp tạ tinh, gồm các mục như minh ngũ hành chi tính, nhưỡng tai tinh, nhưỡng hỏa/thổ/mộc. Kết hợp chiêm tinh với nghi thức đạo giáo để giải hạn sao xấu, thuộc loại phương thuật–chiêm nghiệm ít được chú ý.
Ứng dụng: Giải hạn sao, tạ tinh, chiêm nghiệm ngũ hành tinh tượng
Đường Chiêu Tông Càn Ninh (~894–897) biên định, bổ sung Linh Đài hệ. “Minh ngũ hành chi tính”: mộc cường trực, hỏa mãnh liệt, thổ nhân hòa, kim nghiêm nghị, thủy khiêm thối. Trọng tâm: nhưỡng tai tinh pháp—nhưỡng hỏa, thổ, mộc, ám diệu (La Hầu–Kế Đô), theo Cửu chấp kinh: dùng màu–vật tương ứng (xích du ma, hắc đậu…), đới túi tay, tạo hình mộc nhân/trúc nhân, tụng Độ nhân–Tiêu tai. “Động vi hạn ca”: hạn gặp La–Kim–Mộc–Nhật–Nguyệt–Tử khí = hỷ; hỏa thổ = nguy; trú thổ / dạ hỏa vi chủ thì hạn gặp chưa chắc tử. “Động vi đại số hưu cữu ca”: phân cung thọ số (Mão 15, Thìn 10…). “Xứng tinh” = cân định lực sao–hạn–nhưỡng.
⚡ Ứng dụng: Khi hạn gặp hung tinh: tra động vi hạn, thực hành nhưỡng tinh (vật màu, bố thí, tụng kinh), điều chỉnh theo ngũ hành tính.
🔗 Liên quan: 靈臺經;九執曆;度人經
以「秤星」喻稱量星度之精微,證明祕要在於精確權衡而非模糊感應:星命判斷必須可稱、可比、可校,否則流入誣妄。
1. 八字神煞、十神排優先級:先格局後細節。 2. 用「秤」思維給用神、忌神打權重,不作同等羅列。 3. 大運流年比較力度:天干透、地支根、刑衝遠近。 4. 預測給置信區間,避免絕對化。 5. 案例回測,校準個人「秤」的偏差。
比《靈臺經》更強調度量與祕要算法;比玄女兵法更星命化。與道教齋醮經典對張:它追求可重複的數術精度,而非功德感應。