Sáu quyển (khuyết): ‘chương’ (tín vật, từ chương, hơn sáu mươi mẫu chương tấu) và ‘lịch’ (chọn ngày, thiên môn khai–bế, ngũ âm). Là sổ tay thượng chương Thiên sư đạo sớm: cầu mưa, trị bệnh, giải oan, ngôn công… Nguồn chính cho nghi chương tấu.
Ứng dụng: Nghiên cứu thượng chương, pháp tín và lịch ngày Thiên sư đạo.
Khoa nghi chương tấu Thiên sư đạo, khoảng Lục triều–Đường (Đạo tạng 6 quyển). Hệ thống «chương»: văn kiện dâng thiên tào, thỉnh quan tướng trừ tai, giải tội, cầu tự, trị bệnh, táng táng… Gồm lịch ngày tốt dâng chương, nghi thức thượng chương (đốt, gửi, ấn), danh mục chương văn theo loại sự. Nguồn gốc gắn Xích Tùng tử–Trương Thiên sư truyền. Cốt lõi: «chương» là giao tiếp hành chính với thiên đình; đạo sĩ đóng vai quan lại thiên giới, lấy thành tín–khoa nghi làm hiệu lực. Ảnh hưởng sâu đến trai tiếu và chương tấu về sau.
⚡ Ứng dụng: Soạn và hành trì thượng chương: trừ tai, giải oan, cầu phúc. Nền tảng khoa nghi chính nhất.
🔗 Liên quan: 正一法文;道門定制;赤松子中誡經
人與天曹的溝通必須採取合法文書(章)並在正確曆日節奏中進行。它證明祈請不是情緒喊話,而是符合天律格式與時辰窗口的行政行為。因此靈驗邏輯=格式正確×時機正確×誠意真實。
1) 把重大祈求寫成清晰條目:事由、悔過、誓願、報稱。2) 結合擇日/個人八字時機,不在混亂情緒高峰硬求。3) 先自清(道歉、補償、改過)再上章式祈請。4) 以「可履行之願」代替空頭許諾。5) 結果無論成否,都完成謝儀與行為兌現。
不同於天心正法偏驅邪實戰指揮,章曆偏文書行政與時間表。不同於內丹無求於外,它肯定正當外求的程序。其獨特貢獻是把「時間+文書」提升為效力條件。