Phú văn kinh điển về hình thế phong thủy. Tóm gọn nguyên lý long, huyệt, sa, thủy bằng câu đối, dễ thuộc. Rất phổ biến trong truyền thừa thầy địa lý Trung–Việt.
Ứng dụng: Học thuộc và đối chiếu thực địa khi điểm huyệt, luận sa thủy
唐·卜应天(字则巍,号昆仑子)著,形势(峦头)派经典赋体。自许“心地雪亮,透彻地理”故名。开宗明义:天开地辟,山峙川流,二气妙运,一理并行;气当观其融结,理必达于精微。论龙穴砂水向之情性:融结、向背、朝揖、明堂、水口、罗城。强调峦头为体、理气为用,先察形气之有情,后论方位。词理明快,便于记诵,为赣派形法入门必读。
⚡ Ứng dụng: 看地先观山水是否融结有情,再以精微之理推吉凶,忌空谈方位而忽峦头。
🔗 Liên quan: 疑龙经;撼龙经;葬经
Địa lý ảnh hưởng vận mệnh qua khí trường — sơn thủy tụ tán quyết định cát hung.
1) Xem long 2) Xem huyệt 3) Xem sa 4) Xem thủy 5) Định hướng theo Dụng Thần.
Hình phái (nhìn hình) vs Lý khí (tính phi tinh) — text thuộc hệ nào tùy phương pháp.