Chuyên thư dự mưa–khí tượng đời Đường: hậu khí, quan vân, nhật nguyệt tinh tú, phong thanh, thảo mộc trùng ngư. Tập nghiệm chiêm vũ trước Đường; được đời sau trích dẫn nhiều.
Ứng dụng: Chiêm vũ / dự báo mưa cổ bằng mây trời.
Đường Hoàng Tử Phát (黃子發). Khí tượng dự báo mưa sớm, chia ~10 thiên: 候氣 (~30), 觀雲 (~52), 察日月並宿星 (~31), 會風 (~4), 詳聲 (~7), 推時, 相草木蟲魚玉石, 候雨止天晴, 禱雨, 祈晴. Phương pháp: xem mây (冠雲、濯魚雲、雨鱗雲), màu sắc phương hướng (黑者大雨、青者小雨), sấm chớp–gió, tinh tú, vật hậu. Ví dụ: “戊申日候日欲入時,日上有冠雲…黑者大雨,青者小雨”; “云若雨鳞,次日风最大” (tích vân vảy cá → gió mạnh). Nền tảng quan trắc mây–gió trước khí tượng hiện đại.
⚡ Ứng dụng: Dùng để dự báo mưa ngắn hạn bằng quan sát mây–gió–màu trời, phục vụ nông nghiệp và hành quân.
🔗 Liên quan: 田家五行; 乙巳占; 開元占經
降雨可通過雲氣、風向、物候、天象等前兆被推斷,因天氣系統有前兆—後果的因果鏈。證明:雨不是無兆而至;觀察者若掌握穩定徵象組合,即可做短中期預報以服務農事與軍事。把「觀象」從神秘占驗拉向氣象推理。
1. 斷「雨水」類事件(現金流、機會降臨)看前兆簇,不看單殺。 2. 建立「雲氣」隱喻儀表:市場情緒、政策風向、身體徵兆。 3. 短線預報邏輯用於流月,長線仍看大運結構。 4. 互證:命理信號 + 現實信息雙確認才行動。 5. 記錄錯報,修正權重——像校準預報模型。
比《田家五行》更專題、更前兆導向;比天文星占更貼近地表可感現象。它為術數提供「徵候學」樣板:與《傷寒》脈證思維同構,但對象是天氣而非人體。