Còn gọi Tân thuyên lịch pháp tiện lãm Tượng Cát bị yếu thông thư, khoảng hai mươi chín quyển. Cốt lõi tùng thần trạch cát, kết hợp lịch pháp và thần sát cho hôn tang tạo táng. Cùng Ngao Đầu, Hiệp Kỷ Biện Phương được coi ba trụ cột thông thư trạch cát.
Ứng dụng: Cẩm nang trạch cát thực dụng: tra tiết khí, thần sát, chọn ngày giờ việc lớn.
Ngụy Giám (tự Minh Viễn) biên khoảng Khang Hy thập niên (1671), là kinh điển trạch cát đời thanh. Tư tưởng chủ đạo: “tạo mệnh vi chủ, cát tinh vi phụ” — lấy bát tự/vận mệnh đương sự làm gốc, sao cát thần sát chỉ là phụ. Tổng hợp kiến trừ, tòng thần, thiên tinh, các pháp trạch cát; nhấn không chọn ngày “tốt tuyệt đối” nếu xung phá mệnh chủ hoặc không hợp với sự việc. Lần đầu hệ thống hóa việc đưa năng lượng không gian (tọa hướng nhà, sơn hướng) vào khung trạch nhật. Nội dung thực dụng: giá thú, nhập trạch, động thổ, an táng, khai trương kèm lý do vì sao ngày đó hợp/không hợp mệnh.
⚡ Ứng dụng: Trước hết xem ngày có “tạo” được mệnh (phù trợ dụng thần/vượng khí) hay không, sau mới lọc thần sát cát; kết hợp tọa hướng nhà nếu là tu tạo-nhập trạch.
🔗 Liên quan: 鳌头通书;陈子性藏书;永宁通书
“象”为可观测征兆与象数结构,“吉”为象与人事目的相符。魏明远系统证明:通书条目背后应有象数理由;无象可据之禁忌应降权。择吉即解读天象—干支—用事之间的符号对应,而非盲从名目。
1) 选日时自问:此神煞所象为何(动、静、合、开、破)? 2) 用事之象与神煞之象是否同类? 3) 月令主气是否支持该象(如冬葬、春生等)。 4) 对无理可陈的条目降权或仅作民俗参考。 5) 与八字结合时,看日课之象是否补命局缺象。
比《鳌头》《永宁》更有意把“象”抬到方法论高度,义理色彩更浓。与《协纪辨方》相比,仍保留大量民间实用篇目,但已尝试用象数统一解释,介于纯历书与纯理论之间。