Tập chí quái ngắn 1 quyển của Ngô Quân, tiếp mạch Tề hài ký của Đông Dương Vô Nghi (thất lạc). Còn khoảng mười bảy truyện nổi tiếng như nga lung thư sinh, thanh khê miếu, ngưu lang chức nữ—vừa là văn học vừa là kho tín ngưỡng dân gian—thần miếu. Được Văn tuyển chú, Nghệ văn loại tụ trích dẫn từ đời Đường.
Ứng dụng: Tra dị văn thần miếu và tục tiết; nguồn mẫu chí quái Lục triều
Lương Ngô Quân soạn, tục «Tề hài ký» của Đông Dương Vô Nghi; chí quái ngắn, nhiều thiên thành điển cố: Dương tiện thư sinh (nga lung), chức nữ–khiên ngưu, Cửu nhật đăng cao, đoan ngọ tông. Đặc trưng: thần quái gắn phong tục–lịch tiết, biến hình không gian (miệng nhả người–vật), báo ân hoàng tước. Thuật ngữ: Tề hài (chí quái theo Trang tử), nga lung thư sinh, thù du nang, cúc hoa tửu. Được Lý Thiện, Nghệ văn loại tụ trích dẫn—tiểu thuyết “biểu biểu” Lục triều.
⚡ Ứng dụng: Nguồn gốc nhiều phong tục tiết (trùng cửu, đoan ngọ, thất tịch); dùng khi liên hệ lịch tiết–phòng tai với thuật số.
🔗 Liên quan: 齐谐记;搜神记;荆楚岁时记
As a sequel in the 齐谐 lineage, it proves that categorizing the strange preserves a cognitive method: anomaly types (dream, object spirit, seasonal portent) train pattern recognition of non-ordinary causality. The argument is taxonomized wonder as knowledge.
1) Build a BaZi anomaly taxonomy: timing glitches, repeated number motifs, relationship echoes. 2) Match omen type to chart layer (daymaster mood vs year-pillar social field). 3) Teach clients simple taboo calendars tied to their 忌神 days. 4) Cultivate by classifying inner states as carefully as outer marvels. 5) Use short case cards rather than long lore for decision speed.
Later and often more refined than 齐谐记 proper; less grand-geographical than 十洲记. Its difference from 续玄怪录 is scale and tone: more brief marvel entries and less elaborate fate-romance architecture.