Sáu quyển do Chu Lượng Công (tự Nguyên Lượng, hiệu Lịch Viên) biên soạn, sưu tập cố sự ly hợp chữ từ sử sách và tạp văn. Không chỉ là “sách thầy bói” mà là kho truyện văn tự chiêm nghiệm, phản ánh truyền thống tháo chữ–chiết tự trong văn hóa sĩ đại phu.
Ứng dụng: Đọc án lệ lịch sử về ly hợp chữ, mở rộng cảm quan trắc tự–văn tự học
Minh–Thanh Chu Lượng Công (周亮工, 1612–1672) biên soạn. “Xúc” (触) = chạm cơ duyên: chữ, lời, cảnh đều có thể kích hoạt đoán. Thu thập văn hiến ly hợp văn tự, chữ đố, án trắc tự lịch đại (Tống Thái Tông đổi nguyên, Tạ Thạch đo chữ Cao Tông, v.v.), kết hợp thực tiễn cá nhân. Không chỉ kỹ pháp tháo chữ mà coi đo chữ là văn hóa·chính trị·quân sự (dự đoán quân chính Phúc Kiến). Cấu trúc theo loại “xúc”, nhấn linh hoạt lục thư·tình cảnh hơn công thức cứng. Là kho tư liệu và triết lý “chạm cơ” của trắc tự học.
⚡ Ứng dụng: Dùng khi cần tra cứu án lệ đo chữ cổ điển và tinh thần “xúc cơ” — không cố chấp một phép, mà mượn chữ·cảnh·lời để đoán việc.
🔗 Liên quan: 测字秘牒;麻衣道者正易心法;谢石拆字
字能「触」事,是因为文字是心物交感的触点:触形即触势,触音即触类,触义即触理。它要证明的不是字形魔法,而是「一触多方」——从一点符号触发人事网络的类比推理合法。
1) 只取一字为触点,禁止堆字凑象。2) 先判触何层(形/音/义),再展开。3) 把触得之象写成「条件→可能结果」而非玄言。4) 与日课或八字用神交叉验证,避免孤断。5) 若触象与问境无桥接,宁可不断。
《字触》重「触机」与感应逻辑,语气更近文人感应论;《测字秘牒》重拆法技术。差异在于《字触》要证的是感应合法性,《秘牒》要证的是操作可重复性,故一偏理、一偏术。