Một trong ba cổ tịch Tử Vi chính thống. Gồm Thái Vi phú, hình tính phú, tinh viên luận, chư tinh vấn đáp…; quy định an tinh, thập nhị cung và đoán cách. Truyền bản thường gán Trần Đoàn, có bản mang tựa La Hồng Tiên; lưu hành rộng qua thạch ấn dân quốc.
Ứng dụng: An bàn Tử Vi, tra tính tinh và đoán cách mệnh theo phú luận cổ
Truyền gán Trần Đoàn (陈抟, Hy Di). Hệ tử vi đẩu số: lập mệnh bàn mười hai cung (命·兄·夫·子·财·疾·迁·奴·官·田·福·相), an tinh theo nạp âm ngũ hành số của mệnh cung suy ra vị trí Tử Vi, rồi định mười ba chính tinh Bắc–Trung–Nam Đẩu. Không cần lịch tinh như Tây phương. Nội dung: an mệnh thân·thập nhị cung·ngũ hổ độn·hoa giáp nạp âm, định quý bần tạp cục, tinh diệu miếu vượng hãm, tứ hóa, đại hạn tiểu hạn. Bản thạch ấn Dân Quốc (Cẩm Chương) phổ biến; nhấn ca quyết an tinh và cách cục quý tiện.
⚡ Ứng dụng: Theo năm tháng ngày giờ âm, an mệnh thân và mười hai cung, định Tử Vi rồi các chính tinh phụ tinh, xem miếu hãm tứ hóa để luận mệnh cách·đại hạn.
🔗 Liên quan: 紫微斗数全集;十八飞星策天紫微斗数;紫微斗数捷览
紫微体系把命盘当作「先天格局+后天机运」的星曜结构图:主星定体,辅曜定用,四化定变。全书要证明的是命运可被还原为有限星曜组合的规则系统,而不是不可说的神秘。
1) 先定命宫与身宫,锁定体用。2) 以主星定性,辅煞定量(吉凶轻重)。3) 用四化看「动」:化禄机、化权势、化科名、化忌阻。4) 大限看十年主题,流年看触发点。5) 断事宜落到宫位人事(财帛/官禄/夫妻),避免空谈气势。
较《紫微斗数全集》更偏经典纲目与正统星情;全集常更博采旁支、细断增多。《全书》逻辑核心是「立极与纲」,全集是「扩例与密」,因传承阶段从定框架走向填细节。