Bản “hợp tập” nổi tiếng, thường mang tên Tân khắc hợp tịnh thập bát phi tinh sách thiên Tử Vi đẩu số toàn tập: gộp hệ thập bát phi tinh (sách thiên) với đẩu số Hy Di. Cùng Toàn Thư và Tiệp Lãm tạo thành bộ ba cổ tịch Tử Vi còn khắc bản rõ nguồn.
Ứng dụng: Đối chiếu hai hệ tinh bàn (thập bát phi tinh / Tử Vi), tra luận tinh cung
Cùng hệ Hy Di, bản mộc khắc cuối Thanh lưu hành rộng. So với 《全书》, 《全集》 thường đầy đủ hơn phần tinh tình·cách cục·thân mệnh luận đoán và các ca phú (定贵局·定贫贱局). Vẫn dùng nạp âm suy Tử Vi, thập nhị cung, Bắc Đẩu chủ Tử Vi–Tham Lang…, Nam Đẩu Thiên Phủ–Thất Sát…, trung thiên Văn Xương–Thiên Khôi… Kết hợp sát tinh (Kình Đà Hỏa Linh) và tứ hóa. Hai bản bổ sung nhau: 《全书》 thiên an tinh khởi lệ, 《全集》 thiên tinh tình cách cục thực chiến.
⚡ Ứng dụng: Tra tinh tình và cách cục sau khi đã an bàn, đối chiếu tam phương tứ chính·tứ hóa·sát tinh để luận quý tiện hôn con quan lộc chi tiết.
🔗 Liên quan: 紫微斗数全书;果老星宗;星平会海
在既定斗数框架上,全集论证:细则与变例不是破坏系统,而是使同一公理在复杂人事中仍可判定;丰富星情、煞曜、杂曜的用法,是为提高分辨力而非另立新道。
1) 先用全书级总纲定格局,再用全集细则分层。2) 遇多星会照,按主从优先级排序。3) 煞曜论「病」不直接论「死局」,先找化解四化。4) 案例比对:同主星不同辅曜,抽出差异变量。5) 把细则写成可复用的if-then规则,防止随口加例。
与《全书》同宗而功能分工不同:全书立宪,全集司法解释。较果老七政系统,斗数更重坐守宫位结构,弱化黄道度数连续运动;差异源于术数路线一偏「盘局符号」,一偏「行星天文」。