修真十书

Tu Chân Thập Thư

洞真 (khuyết danh biên tập) Nguyên sơ (cuối Tống-đầu Nguyên, ~13c) DZ263 3 tầng phân tích

📋 Tóm tắt 提要

ĐẠI TỔNG TẬP nội đan 60 quyển chia 10 thư, thu >60 loại thư tịch Tùy-Đường→Tống-Nguyên. Nòng cốt nam tông (Bạch Ngọc Thàm hệ: 张伯端/钟吕/白玉蟾) — «thượng phẩm đan pháp vô quái hào, chân hỏa bản vô hậu». NGUỒN TIÊN LƯỢNG nội đan nam tông/dưỡng sinh/khí công. (⚠ DZ263 = 修真十书; DZ1017 thực là 道枢 — net nhầm).

Ứng dụng: nguồn tiên lượng nội đan nam tông · dưỡng sinh · khí công

🎯 Lý luận 邏輯鏈

人身即小天地,假中藏真;须逆炼精气神、循火候阴阳升降,方能借假修真、与道合真。

🔗 Chuỗi lý luận

1) 假形假景皆属后天,真性真命隐于精气神;2) 顺则成人、逆则成丹,故修真必逆返先天;3) 筑基
炼精化气
炼气化神
炼神还虚为阶次;4) 火候即阴阳消息,与时令、脏腑、周天相应;5) 诸派丹经互证,理同法异,皆归性命双修;6) 功成则三花聚顶、五气朝元,形神俱妙。

⚡ Thực hành BaZi

1) 以日主为「真」,月令为「候」,先判先后天强弱;2) 精气神对应印比食伤财官之藏泄;3) 用神如火候:生扶勿过、克泄勿绝;4) 大运流年作周天进退,验坎离交媾之机;5) 忌只论格局名相,须看气机能否「逆返」归根。

⚖ So sánh

较《悟真篇》更偏丛书集成,理法并存;较《钟吕传道集》覆盖更广而系统稍散;与《晋真人语录》比偏丹功阶次而非日用心性。

🇻🇳 Bản dịch Việt 越譯

Tu Chân Thập Thư gom mười bộ sách nội đan Nam Tông: Ngộ Chân thiên, Hoàn Nguyên thiên, v.v. Đại chỉ: "Tiên dĩ mệnh thủ, hậu dĩ tính liêm; tính mệnh song tu, phương chứng kim tiên." Nghĩa: Trước lấy mệnh (khí), sau gồm tính (thần); tính mệnh cùng tu mới chứng kim tiên. Nói rõ tứ chính (thời), hỏa hầu, Dụng Thần của đan là chân ý dẫn khí. Plain: Tu là vừa nuôi thân khí (mệnh) vừa sáng tâm tính (tính); chỉ ngồi thiền suông hoặc chỉ thở khí đều chưa đủ — hai bên phải hợp.
Nguồn tham chiếu học thuật:
← Xem lá số Bát Tự ← Mục lục 1523 kinh
Lữ Đăng · Bát Tự Dụng Thần · Tham chiếu văn hoá-tôn giáo · KHÔNG chẩn đoán y tế