Bốn mươi tám chương, tập trung cục cách và dụng thần lấy nguyệt lệnh làm chính. Làm rõ thành bại, tương thần, hành vận theo từng cục (chính quan, thất sát, tài, ấn, thực thương, kiên lộc, dương nhẫn…). Được coi là bản “chân thuyên” tinh gọn nhất của hệ Tử Bình.
Ứng dụng: Học cục cách cổ pháp: xác định dụng thần nguyệt lệnh, xem thành bại và đại vận.
清沈孝瞻著,民国徐乐吾评注流行。全书以月令用神—格局成败为核心,约四十余篇。总纲:“八字用神,专求月令,以日干配月令地支,而生克不同,格局分焉。财官印食,此用神之善而顺用之者也;煞伤劫刃,用神之不善而逆用之者也。当顺而顺,当逆而逆,配合得宜,皆为贵格。”顺用:财喜食生、官喜财生、印喜官杀、食喜身旺;逆用:七杀喜食伤制、伤官喜印制或生财、阳刃喜官杀制。又论用神变化、相神、格局高低在“有情无情、有力无力”。是子平格局派教科书。
⚡ Ứng dụng: 实务取用:先锁定月令所藏定格,再依顺逆法配相神与大运;忌徐注过度引入扶抑病药而模糊沈氏本义。
🔗 Liên quan: 渊海子平、滴天髓、穷通宝鉴
Tử Bình chỉ vững khi lập luận có thứ tự bất biến: trước nhìn dụng theo cách cục/sinh khắc chân, sau mới bàn chi tiết; sai thứ tự ắt ‘đúng sao sai cục’. Chứng minh mệnh lý là khoa học suy diễn có luật, không phải chồng thần sát.
Step 1: Xác nhật chủ vượng suy theo lệnh và sinh phù. Step 2: Định cách (chính cách/biến cách) và Dụng. Step 3: Kiểm điều kiện thành-phá cách trong can chi. Step 4: Đưa đại vận vào cùng một pipeline (không nhảy sang thần sát trước). Step 5: Chỉ khi trục đã vững mới thêm tinh hoa: không vong, hình hại, v.v.
Khác 渊海子平 (kho tư liệu sớm, rộng, nhiều lớp cổ quyết): 真诠 là chỉnh lý sư phạm, lọc và chuẩn hóa. Khác 滴天髓: một bên giáo trình quy tắc; một bên tinh lý thượng thừa — thường học 真诠 trước, 滴天髓 sau.