Tác phẩm chủ chốt của phái Trung nội đan. Lấy “trung hòa” làm tông, dung hợp tam giáo, hội thông Nam–Bắc tông. Luận tính mệnh, huyền quan, kim đan, thái cực–viên giác đồng thể, nhấn mạnh thủ trung trí hòa.
Ứng dụng: Lý luận nội đan trung phái; đối chiếu tam giáo; huyền quan nhất khiếu
Tống mạt–Nguyên sơ Lý Đạo Thuần (Doanh Thiềm tử), đệ tử Lê Chí Di biên, 6 quyển. Lấy «trung hòa» (Lễ ký) làm cương: thủ trung trí hòa, tính mệnh song tu, tam giáo hợp nhất. Tối thượng nhất thừa: thái hư vi đỉnh, thái cực vi lô, thanh tĩnh vi đan cơ, vô vi vi đan mẫu, tính mệnh vi diên thủy ngân, định tuệ vi thủy hỏa; «trung» vi huyền quan; minh tâm–kiến tính–thân ngoại hữu thân–đả phá hư không. Huyền quan «sơ vô định vị», «tịch nhiên bất động tức huyền quan chi thể, cảm nhi toại thông tức huyền quan chi dụng». Khai «Trung phái» nội đan, hòa Nam–Bắc tông.
⚡ Ứng dụng: Tu «thủ trung», hợp Nho–Thích–Đạo, đốn pháp tối thượng thừa. Kinh điển Trung phái và lý thuyết huyền quan.
🔗 Liên quan: 道德會元;清庵瑩蟾子語錄;規中指南
道不可執有亦不可執無,惟中和能使性命雙修而不偏於頑空或枯守。證明:偏陰偏陽皆為病,能守中則精氣神自復其位,煉己與了性同歸一轍。
1. 排盤先辨日主是否失中(過強過弱、燥濕不調)。 2. 取用神以「扶中」為先,忌一味攻伐或一味生扶。 3. 修煉觀照時以「不沉不浮」為驗,念頭起落皆回中宮。 4. 調息與情志同調,使喜怒哀樂發而皆中節。 5. 遇衝突格局(傷官見官、財多身弱)先求平衡再論進退。
與《悟真篇》偏重坎離交媾的操作密語不同,《中和集》以理學化「中和」為總綱,論證更哲學、少隱喻。與《丹陽語錄》的日用勸修相比,本書更系統地辯證有無、性命,適合作理論總樞而非口訣手冊。