Văn bản tổ chức của hội đạo giáo toàn quốc tại Đài Loan, thành lập năm 1966 và chính thức bầu lý sự năm 1968 với Trương Ân Phổ làm hội trưởng đầu tiên. Tôn chỉ nêu “xiển dương giáo nghĩa, chỉnh lý giáo quy, hoằng đạo hộ quốc, phục vụ xã hội”. Đây là sử liệu then chốt về thể chế hóa đạo giáo hiện đại Đài Loan sau khi Thiên Sư đệ lục thập tam thế sang đảo.
Ứng dụng: tổ chức giáo hội / sử liệu đạo giáo hiện đại
Văn bản **điều lệ tổ chức** của 中華民國道教會 (Đạo giáo hội Trung Hoa Dân Quốc), đăng ký pháp nhân tôn giáo tại Đài Loan. Không phải kinh điển tu luyện mà là **hiến chương hành chính–pháp lý**: tôn chỉ (hoằng dương đạo giáo, bảo tồn nghi lễ–kinh điển, từ thiện, giáo dục), tư cách hội viên (đạo sĩ, cung quán, đoàn thể), đại hội viên–hội đồng–ban chấp hành, tài chính, phân hội địa phương, sửa đổi chương trình. Phản ánh **thể chế hóa Đạo giáo** thời Dân quốc/Đài Loan: từ đạo giáo phân tán cung quán–phái sang hiệp hội quốc gia có tư cách pháp lý, đối thoại chính phủ, quản lý chứng nhận đạo sĩ. Thuật ngữ hành chính: 会员、理事会、监事、章程、传度、宫庙.
⚡ Ứng dụng: Tham chiếu khi nghiên cứu tổ chức–pháp chế Đạo giáo Đài Loan, quan hệ cung quán–nhà nước, và so sánh với chương trình tỉnh/HK.
🔗 Liên quan: 臺灣省道教會章程, 香港道教聯合會組織章程, 正一謝神演經科儀
道教在现代国家中须以法人章程界定权利义务,才能公开展教、保护教产与统一秩序;神圣传统需要世俗法框架才能稳定存续。证明:无组织法,则教团易散、权威易滥、社会难认。
1. 习道者先明“教制与道法”两层,不混为一谈。 2. 拜师入会查章程,防伪组织与经济剥削。 3. 把命理馆/道场运营纳入合规:契约、财务、伦理。 4. 争议时依程序不依意气,训练组织理性。 5. 以章程精神自检:宗旨是弘道济世,非个人神权。
与经典经忏完全不同文类:这是现代公法—社团法逻辑。不同于省/港章程之处在“全国/中央”层级与民国法制语境。它不证修炼境界,而证教团如何在现代国家生存。