Kinh văn ngắn bằng thể phú luận thiên—địa—nhân, thể dụng, vượng suy, điều hậu. Bản chú của Lưu Cơ và nhất là Trích Thiên Tủy Xiển Vi của Nhậm Thiết Tiều định hướng luận mệnh theo ngũ hành sinh khắc, trung hòa. Cùng Tam Mệnh Thông Hội, Cùng Thông Bảo Giám, Tử Bình Chân Thuyên được gọi “mệnh học tứ thư”.
Ứng dụng: Luận thể dụng, vượng suy, thông quan, hàn暖 táo thấp; đối chiếu mệnh lệ thực tiễn qua bản Nhậm chú.
传宋京图撰、明刘基注、清任铁樵《滴天髓阐微》最通行。结构:天道、地道、人道、知命,再分干支、形象、精神、寒暖、衰旺、中和、源流等。开篇:“欲识三元万法宗,先观帝载与神功”(天元日干、地元地支、人元藏干)。“坤元合德机缄通,五气偏全定吉凶。”“戴天履地人为贵,顺则吉兮悖则凶。”“要与人间开聋聩,顺逆之机须理会。”重阴阳顺逆、清浊纯杂、体用、真假从化,反对死套格局神煞。任注以大量时人命例实证,是命理哲学最高峰。
⚡ Ứng dụng: 批八字先立三元、察顺逆清浊,勿先入格局;调候、从化、通关皆须合“顺逆之机”,与内丹“盗机”可互参。
🔗 Liên quan: 子平真诠、穷通宝鉴、渊海子平
Cát hung không quyết bởi thần sát rời rạc hay ‘cục đẹp’ bề mặt, mà bởi cấu trúc sinh-khắc có trung tâm (Dụng Thần) và việc vận có ‘thuận’ hay ‘nghịch’ trung tâm đó. Chứng minh: cùng bộ sao, khác mối quan hệ với Dụng → quả khác hẳn.
Step 1: Lập cục: nhật chủ, lệnh, vượng suy. Step 2: Chẩn bệnh (thái quá/bất cập) → chọn Dụng/Hỷ/Kỵ. Step 3: Duyệt đại vận theo trục thuận-nghịch Dụng, không theo ‘vận quý’ danh nghĩa. Step 4: Giải sự việc bằng đường sinh-khắc tới Dụng (ai/cái gì đang làm dược hay phá dược). Step 5: Khuyên lựa chọn đời sống = bảo vệ Dụng Thần trong từng giai đoạn.
Khác 子平真诠: 滴天髓 cao tầng lý ‘tuyệt đãi’ + văn quyết; 真诠 hệ thống hóa quy tắc học từng bước (hỷ kỵ, cách cục). Khác 穷通宝鉴: 穷通 thiên thời lệnh-điệu hậu; 滴天髓 thiên cấu trúc dụng-thần tổng quát.