Mười hai quyển (+ thủ quyển), đại biểu pháp “chính thể trạch nhật” / tùng thần. Luận lý khí, thiên thể, thần sát, nhị thập tứ sơn hướng cát hung, hôn tang tạo tác. Được ctext và các tùng san kỷ lịch cổ đại tái bản.
Ứng dụng: Trạch nhật theo sơn hướng và tùng thần; tra cát hung cho hôn—tang—tu tạo.
Trần Ứng Tuyển (tự Tử Tính, Quảng Châu, Khang Hy, hiệu Mai Hà đạo nhân) soạn khoảng 12 quyển (+thủ quyển), là đại biểu “chính thể trạch nhật” miền Lĩnh Nam. Mở đầu lý khí thiên thể luận, Thái Cực đồ thuyết, đồ giải; rồi la bàn (la kinh) dùng pháp; tiếp theo các hệ: hà lạc lý khí, lịch pháp bí chỉ chư gia khởi lệ, ngọc hoàn đấu thủ / lô truyền đấu thủ, khí vận thiên phù tam nguyên vượng khí, tứ đại lợi tinh, lôi đình thiên hà, tạo táng tổng lãm, nhật dụng sự nghi, tu phương diệu dụng lục thập điếu cung, độn giáp kỳ môn đồ cục… Hợp nhất trạch nhật với la bàn phong thủy và một phần kỳ môn — khác hẳn thông thư chỉ liệt thần sát.
⚡ Ứng dụng: Khi chọn ngày tạo táng/tu phương, kết hợp la bàn hướng sơn, đấu thủ-tam nguyên và cục kỳ môn thay vì chỉ tra “nên/kiêng” đơn thuần.
🔗 Liên quan: 象吉通书;鳌头通书;遁甲演义
选择之学必须把地理、命理、日课三盘合参,单凭通书神煞不足证吉。陈子性论证:宅墓方位、主命喜忌与日时神煞若三者不贯,则“通书大吉”仍可败事;真吉是系统一致,不是单项满分。
1) 用事前列三栏:地(方位山向)、人(命主喜用)、时(日课)。 2) 任一栏有硬伤(如犯命忌、冲山、破用)则否决。 3) 三栏皆可后,再在可接受集合中择最优。 4) 葬/宅类优先地理,婚/开张可提高命日权重。 5) 培养时练习“否决思维”,避免只找吉利标签。
比一般通书更强调三盘逻辑,接近风水选择派而非纯历书派。与《象吉通书》同属选择集成,但《藏书》更突出理气与峦头结合的“藏”与体例完整,反对只抄神煞表而不懂合参。