Bốn mươi tám chương điều quy/giáo huấn do Vương Giác Nhất lập khi ổn định đạo tràng. Nhấn mạnh đạo sinh thiên địa nhân vật, hội thông tam giáo, thành Phật–tiên–thánh–hiền. Là văn bản quy phạm đạo đức và hành đạo thực tiễn thời Mạt hậu nhất trước giáo.
Ứng dụng: Nghiên cứu quy chế nội đạo; trích dẫn huấn thị tu hành
48 điều huấn của Vương Giác Nhất cho môn đồ Mạt hậu nhất trước: định nghĩa đạo = thiên–đế–thành–lý–mệnh–tính–tâm; «mạt hậu nhất trứ» = thiên chân đích phái; quy định tôn sư, phân biệt loan bút tà–chính, tài vật thượng báo, nam nữ phân thanh, «hữu sự giới dâm niệm, vô sự giới tạp niệm» (hàng long phục hổ), phê giả đan kinh, chỉ «nhất quán–trung dung–kim cương–thanh tĩnh». Kết bằng «lý vô vi, khí thiện ác, tượng tắc tạo tác».
⚡ Ứng dụng: Nội quy–tâm pháp tổ sư: cầm cân truyền đạo, giữ thanh quy, phân biệt chân sư và bàng môn.
🔗 Liên quan: 理数合解;歷年易理;暫訂佛規
本训证明:道统传承不靠神秘血统,而靠可逐条检验的师训纪律;四十八不是吉祥数字游戏,而是覆盖心、口、身、众的完整规范网。祖师之权威体现为立法能力,弟子之真诚体现为遵行能力。
1) 将四十八训(或自订等效戒条)制成功过格,日日勾稽。2) 命带比劫争、食伤狂者,用训戒作「制度用神」。3) 入门考核以持训为主,不以缴费或感应为主。4) 每季集体复训,防止条文化石。5) 冲突时先对训不对人,减少门派意气。
不同于《在理真经》的「在理」存有论表述,本训是操作手册;不同于《神默然》的反言说,它大量明文规定。差异在于把救赎契约写成可审计的条款清单,使魅力型祖师权威转化为制度型法脉。