Năm quyển: Thông huyền di thư, Quả–Trừng vấn đáp, Nguyên diệu kinh giải… Tứ khố gọi là tổ thư tinh mệnh truyền đời. Nguồn sớm cho hệ Quả Lão–thất chính tứ dư.
Ứng dụng: Truy nguồn tinh mệnh; đọc quả–trừng vấn đáp; nghiên cứu sử thuật số
Tứ Khố 5 quyển, khuyết danh biên. Q1 《通元遗书》 tạp lục Trương Quả; Q2 《果澄问答》 (Lý Trừng gặp Quả); Q3 《元妙经解》 Trương Quả soạn, Trịnh Hy Thành chú; Q4 《观星要诀》; Q5 《观星心传口诀补遗》. Là “tỵ tổ” ngũ tinh suy mệnh trong quan mục Tứ Khố. Luận tinh độ thừa trừ sinh khắc, thủ chiếu thập nhị cung (mệnh tài quan…), thất chính tứ dư hỷ kỵ, chính khí hóa khí. Đề yếu: hóa khí theo thiên quan, chính khí theo quả lão — nhị gia khả hỗ tham. Nền tảng lịch sử cho 《果老星宗》 mở rộng.
⚡ Ứng dụng: Đọc để nắm nguồn gốc và khẩu quyết quan tinh cổ nhất của hệ quả lão ngũ tinh, làm nền trước khi học 《果老星宗》 đầy đủ.
🔗 Liên quan: 果老星宗;星学大成;通元遗书
本书论证星命术有其历史源头与理论谱系:追溯不是考古癖,而是为现行推命规则提供合法性与边界——何法为源、何法为流变附益。
1) 对每条口诀问「最早出处层级」。2) 把技法分成源规则/派生规则/民俗附加。3) 教学时先源后流,防学员学到层。4) 比较中西星命交汇点(如唐宋输入)。5) 用溯源结果裁剪过拟合神煞。
较《果老》《演禽》少给出完整推命引擎,多提供「为何如此算」的史论支架;与历法书不同,它关心的是术数知识考古学,不是天象计算本身。