Bảo quyển cùng hệ với Khai Tâm Kết Quả, có bản gấp Sùng Trinh, lưu trong thư viện thiện thư và sưu tập trân bản. Lấy “quy gia báo ân” làm trục: báo ân cha mẹ–sư tổ–Vô Sinh, hợp tư tưởng quy hương nhận tổ của đạo dân gian.
Ứng dụng: Nghiên cứu motif “归家报恩” và mối liên hệ với đạo đức Nho–Phật trong bảo quyển.
Bảo quyển cùng loạt «tiêu thích» (Sùng Trinh 13), chủ đề «quy gia–báo ân». «Gia» = chân không gia hương / long hoa hội; «báo ân» = tứ trọng ân (thiên–địa–quân–thân–sư). Diễn thuyết nguyên nhân lạc hồng trần, lão mẫu sai sứ độ về, phải báo đáp ân trời đất cha mẹ sư trưởng bằng tu trì và độ người. Kết cấu khai kinh kệ–tán–phẩm–hồi hướng điển hình bảo quyển.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong lễ «báo ân–quy gia»: nhắc tứ ân, khuyên hồi đầu về quê gốc chân không.
🔗 Liên quan: 销释开心结果宝卷;家谱宝卷;皇母训子十诫
本卷证明:宇宙伦理的原型是「母—子」而非「君—臣」:原人离家是失恩,归家是报恩;修证不是征服世界,而是偿还无生老母(及生身父母、法乳之恩)的亏欠。报恩是归家的动力结构。
1) 批命先看父母宫与印星,诊「恩缘」是否亏缺,再谈财官。2) 修持日程含具体报恩行动:侍亲、追思、供养、传法。3) 流年冲父母宫时,以报恩行化解「离家」业力。4) 把「归家」具象为:戒妄语、戒冷漠、重建家庭沟通。5) 渡人动机检查:是为老母收元还是为扩张自我教权。
不同于《三教应劫》的政治符命,此卷把末世叙事收束为家庭伦理神学;不同于《五女传道》的性别解放议题,它强化母恩中心。差异在于「报恩」成为修行合法性的唯一情感语法。