Pháp tồn tư Vô Anh chân đồng – thần quân trong thân, hợp du nội biến. Cổ pháp thượng thanh quán tưởng thân thần để biến hóa nội cảnh.
Ứng dụng: Thực hành tồn tư nội thần; đối chiếu đại động – thân thần
Thượng Thanh phái, Đông Tấn–Nam triều, nguyên là thiên trong《青童道君列紀》rồi tách hành. Pháp tồn tư「無英真童」: Vô Anh = thanh dương chi phồn nha (nội thần thanh dương); Chân Đồng = Thanh Đồng nhất sách chi nam. Cơ chế: nhật tinh–nguyệt dịch giao, đan điền tự sinh chi anh; mục trung chi đồng = thần kính thông nhật nguyệt. Hành pháp: hướng nhật bái chúc, lâm mục kiến hồng khí, bế mục dẫn khí từ đỉnh–tích–thận–chủng–đan điền; theo bát tiết–can chi (lập xuân tả túc, xuân phân tả hung… đông chí yêu kết) hầu Vô Anh nội du toàn thân.「合遊內變」= thần khí mật hội, hỗn hợp nhi biến. Hiệu: Thượng Thanh chi chân, không truyền hạ học.
⚡ Ứng dụng: Tồn tư Vô Anh Chân Đồng theo nhật nguyệt–bát tiết, dẫn hồng tử khí về đan điền để tẩy tủy diên chân, thuộc công phu Thượng Thanh tồn thần.
🔗 Liên quan: 上清神寶洞房真諱上經、黃庭內景經、大洞真經
內變成真並非外求神祇,而是證明神識可在體內依「合遊」之序自相感應而化形;無英真童是心神可駕馭的內景真形,故修證以「內變」為因、以「合遊」為法,而非儀式召喚。
1. 定時存想無英真童居肝/東方宮,名諱內持。 2. 以心神「合遊」:觀想神光與呼吸同升同降。 3. 遇情緒動盪時,先收神歸宮再調息,驗「內變」是否可逆。 4. 排盤時看甲乙木、日主與印比是否「合遊」得位,對應神氣是否易聚。
異於《黃庭》偏重臟腑字數與存思清單,本經以「合遊—內變」為單一邏輯軸,強調動態同行而非靜態駐守;亦異於外丹符籙派之「請神降臨」,因真童已在身中,只需合遊啟動。