Kinh điển chính của phái Thiên Tâm, hệ thống hóa phù lục, ấn quyết, bộ tướng và nghi thức trục tà. Lấy Bắc Cực khu tà viện làm trung tâm quyền lực thần thánh. Ảnh hưởng sâu đến pháp thuật và trai giáo đời Tống.
Ứng dụng: Nghiên cứu Thiên Tâm chính pháp và nghi thức trục tà; tham chiếu phù lục Tống.
Bắc Tống Thiên Tâm phái chính điển, Đặng Hữu Công san định, truy nguyên Nhiêu Động Thiên khai quật Kim hàm Ngọc triện tại Hoa Cái sơn (Thuần Hóa 5, 994). Cốt tủy là «Chính pháp tam phù» (Thiên Cang, Hắc Sát, Tam Quang), thỉnh phục Nhật–Nguyệt–Tinh «Tam Quang chính khí», biến thần, bộ cang, viễn tráo/cận tráo, tổng chân đại chú. Thiên Cang khí theo «nguyệt nguyệt thường gia Tuất, thời thời kiến Phá Quân»; Nhật khí dùng nội húy «Uất Nghi», Nguyệt khí «Kết Lân». Pháp thuộc Bắc Đế phù văn, thiên về trục tà trị bệnh, khán sùng, hội tụ Thiên sư–Thượng Thanh–Bắc Đế, nhấn «nội luyện thành đan, ngoại dụng thành pháp» chưa đầy đủ như Bạch Ngọc Thiềm, mà lấy hành trì phù chú làm trung tâm.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong đạo pháp trục tà, trị bệnh, thỉnh khí Tam Quang, biến thần bộ cang và phát phù. Là tư liệu then chốt nghiên cứu Thiên Tâm phái Tống–Nguyên.
🔗 Liên quan: 上清北極天心正法;太清伏魔經;北帝符文
正法之效不來自法術形式本身,而來自「心正—法正—將吏應」的因果鏈。它證明驅邪療疾的合法性取決於天人契約與科儀秩序,而非術士私意。因此有效性可被還原為心、符、咒、壇、將的對應是否真實。
1) 修法先正意:動機是濟世去穢,不是逞能控人。2) 建立日用靜心與持咒節奏,使「心—息—意」可集中。3) 視符咒為可驗證協議:每一步對應請、召、遣、謝。4) 在命理上,可把「煞曜沖激/忌星堵塞」視為氣機失序象,先調心氣再談外法。5) 任何儀式後做復盤:效驗條件、失誤環節、倫理邊界。
相較《赤松子章曆》偏章奏文書與曆程規範,天心正法更強調雷法將吏與驅邪實作。不同於內丹書以自身精氣神為鼎爐,它以天人官僚體系為執行機制。其核心差異在「外部神職回應」是否被承認為有效因果。