Kinh thượng thanh sớm: Kim Khuyết đế quân truyền Thanh Đồng đạo quân về thần bảo động phòng và chân húy. Cốt lõi tồn tư động phòng – nội cảnh.
Ứng dụng: Nghiên cứu thượng thanh tồn tư; danh húy – cung thất trong thân
Còn tên《青童道君列紀》《太保玉經》, Thượng Thanh sơ kỳ. Kim Khuyết đế quân trao Thanh Đồng đạo quân, Ngụy Hoa Tồn truyền Hứa Viễn Du. Cốt lõi:「洞房真諱」—giác ý xuất洞虛, hóa tượng xuất洞房;「洞房,有中無也;洞虛,無中有也」. Pháp: nhàn cư bế mục tập thị, thu thiên quang, tồn phương thốn tam chân trong động phòng; trăm ngày nghe như lôi, dần mở rộng bằng thiên địa. Tiếp: ẩm nhật đan (鬱儀赤章), thăng nguyệt (結璘黃書). Kiến lập hai mươi bảy cung (thượng–trung–hạ đan điền mỗi chín cung), liệt danh húy chư nội thần (đào khang, thái ất, mộc công…). Mục tiêu: phản thần hợp thái huyền, thượng đăng Ngọc Thanh.
⚡ Ứng dụng: Tồn thủ động phòng tam chân và hai mươi bảy cung nội thần, luyện thị giác–tồn tưởng lâu ngày để khai phương thốn, hợp đạo Thượng Thanh.
🔗 Liên quan: 上清無英真童合遊內變玉經、大洞真經、登真隱訣
洞房(兩眉間/泥丸深室)之所以能通神,是因為真諱(密名)鎖定了神真與修士之間的對應關係;不知真諱則神不應,故名諱不是迷信標籤,而是「身份—權限」的邏輯憑證。
1. 靜坐先守眉心洞房,再默持經中真諱(師傳為準)。 2. 諱只內持不外泄,對應「寶」不輕露。 3. 以呼吸送意至洞房三至九息,驗光感或清涼。 4. 命理上對應印星、官星為「名諱/身份」;印官得用者易入靜持名。
不同於《大洞真經》廣列三十九章神真,本經收斂於洞房一竅與真諱一機,論證更窄更硬:通神之充要在「位+名」;較《無英合遊》更重「名諱權限」,較少「合遊動態」。