Phần thương hàn của Thương hàn tạp bệnh luận: lục kinh biện chứng, phương chứng tương ứng. Lập chuẩn trị ngoại cảm và truyền biến. Nền tảng lâm sàng đạo y và hậu thế phương thư.
Ứng dụng: Học biện chứng lục kinh và phương chứng; cốt lõi lâm sàng.
Trương Trọng Cảnh (張仲景) cuối Hán, lập 六經辯證: 太陽、陽明、少陽、太陰、少陰、厥陰. Phương pháp: 觀其脈證,知犯何逆,隨證治之. Cốt lõi: 表裏寒熱虛實; 汗吐下和溫清補消; phương chứng tương ứng (桂枝湯、麻黃湯、白虎湯, v.v.). 太陽之為病: 脈浮、頭項強痛而惡寒. Phân biệt 傷寒、中風、溫病 trong ngoại cảm. Kết hợp 脈–證–方–藥 thành hệ thống lâm sàng, là “方書之祖” của Đông y ngoại cảm và tạp bệnh.
⚡ Ứng dụng: Dùng để biện chứng lục kinh ngoại cảm, chọn phương dược theo chứng, và làm mẫu mực “phương–chứng” cho toàn bộ lâm sàng Đông y.
🔗 Liên quan: 金匱要略; 黃帝內經素問; 溫病條辨
外感病按可預測的六經階段傳變,每一階段有證候束與對應方證;治療必須「觀其脈證,知犯何逆,隨證治之」。證明:同一病因在不同體質與時點表現不同,故方不對「病名」而對「證態」——證同則方同,證變則方變。這確立了條件—反應的臨床決策邏輯。
1. 把流年災異分為「表—裏—虛—實」階段,勿一開始就用重劑(大補大洩)。 2. 先辨當前主要矛盾(如寒束、熱鬱、虛羸),再選用神策略。 3. 記錄「誤治」類比:錯誤開運(錯行業、錯方位)會製造壞證,需先救誤。 4. 方證對應思維:特定組合(如身弱見官殺混雜)對應固定化解模板。 5. 時機:傳變未深時輕劑截斷,入裏後方可攻補兼施。
較《內經》理論更「臨床算法化」;較《金匱》專注外感時序而非雜病臟腑。其核心貢獻是證候決策樹,故在 BaZi 中最適用於「應期危機管理」,而非先天格局總論。