Lịch pháp chính xác nhất Trung Quốc cổ: năm hồi quy 365.2425 ngày, bỏ thượng nguyên tích niên, dùng chiêu sai–cung tiễn. Minh đổi tên Đại thống, dùng hơn 400 năm. Cơ sở suy bộ quan phương.
Ứng dụng: Học lịch pháp–thiên văn sử; hiểu suy bộ tiết khí; nền cho Đại thống/Thời hiến
Nguyên Chí Nguyên 18 (1281), Hứa Hành·Quách Thủ Kính·Vương Tuân soạn. “Kính thụ nhân thì”. Tuế thực 365.2425 ngày (= Gregorian); nguyệt 29.530593; bỏ thượng nguyên tích niên, lấy Chí Nguyên Tân Tỵ làm lịch nguyên. Sáng pháp: cung (弧矢割圆) đổi hoàng xích đạo; chiêu sai (招差) nội suy nhật nguyệt ngũ tinh; tuế thực tiêu trưởng. Khí sóc·giao thực chính xác cao. Minh dùng làm 《大统历》 (bỏ tiêu trưởng). Đỉnh cao lịch pháp Trung Quốc cổ, nền thiên văn cho sao mệnh và nông lịch.
⚡ Ứng dụng: Dùng số liệu và phép tính khí sóc·hoàng xích để hiểu lịch pháp chính xác; nền cho suy tinh độ trong sao mệnh và tiết khí nông nghiệp.
🔗 Liên quan: 历象考成;大统历;授时历经
郭守敬等证明:精确授时必须来自实测与数学建模(圭表、招差等),而不是经典文献的权威循环;历法正确性的判准是推算与天象密合。
1) 命理排盘使用经过近代校准的历表/真太阳时。2) 理解节气是太阳黄经定义,不是民俗平均。3) 处理古代命例时注意历改与时差。4) 把「校准」作为一切术数的前提德行。5) 用误差意识避免过度精确的假断。
不同于术数书以象断事,《授时历》以测证天;也不同于后来《崇祯历书》引入欧洲几何模型,它是中国传统数学天文的高峰。逻辑核心是「实测中心主义」。