Sấm thư 60 tượng (quẻ–hình–sấm–tụng) dự ngôn trị loạn các triều. Không phải nguyên tác Đường thuần túy; bản “金圣叹批” phổ biến nghi là ngụy tác Dân quốc. Vẫn là kinh điển sấm ký Trung Quốc.
Ứng dụng: Nghiên cứu sấm ký–lịch sử tư tưởng; phân biệt dị bản trước khi diễn giải.
传唐李淳风、袁天罡奉诏推演国运之作,书名取末象“不如推背去归休”。流行金圣叹批本六十象,每象含干支、卦象、图、谶四句、颂四句及评注。第一象甲子乾卦谶曰:“茫茫天地,不知所止。日月循环,周而复始。”颂:“自从盘古迄希夷,虎斗龙争事正奇。悟得循环真谛在,试于唐后论元机。”体例以甲子至癸亥一周配历史治乱。学术上版本多歧(明抄、清抄、民国金批本),金批本多认为清末民初托名;价值在循环史观与象数谶纬传统,而非精确编年预言。
⚡ Ứng dụng: 可作气运循环与世运阶段的象数参考,宜与正史、历法对照;不可当作确定年表机械套用,修炼者取“循环真谛”知进退即可。
🔗 Liên quan: 烧饼歌、马前课、周易
Lịch sử vận động theo vòng tượng-số có nhịp: mỗi ‘quẻ tượng’ khóa một pha trị-loạn, hưng-vong; cá nhân/mệnh cục nhỏ nằm trong sóng lớn. Chứng minh đoán đời không thể bỏ tầng thời vận thiên hạ — đại thế đúng thì tiểu mệnh dễ thuận, đại thế nghịch thì Dụng Thần cá nhân bị nhiễu hệ thống.
Step 1: Luận mệnh cá nhân bình thường. Step 2: Định pha thời đại (binh-lương, chính-xã, kỹ-trị…) đang thịnh. Step 3: Xem ngành/hướng nghề của mệnh có thuận đại pha không. Step 4: Điều chiến lược: thuận sóng lớn + bảo Dụng nhỏ. Step 5: Tránh dùng sấm ký để sợ hãi mê tín — chỉ dùng như lớp chu kỳ vĩ mô.
Khác 李虚中/子平 (mệnh một người): 推背图 là tượng số thiên hạ. Khác 阴符经 (đạo cơ hành động): 推背 thiên dự báo nhịp lịch sử, ít dạy kỹ thuật trộm cơ cá thể. Khác 玉枢经: một bên lệnh pháp tôn giáo; một bên đồ sấm chính trị-thời vận. Tầng ‘đại số’ bổ sung ‘tiểu số’.