Tiết Phượng Tộ dịch thuật Mục Ni Các (Smogulecki): giao thực, cung tam giác, và tinh mệnh Tây pháp. Nhập khẩu chiêm tinh châu Âu vào hệ thuật số Thanh. Được Tứ khố thu vào thiên văn toán pháp.
Ứng dụng: Học Tây pháp suy bộ–chiêm tinh; so Trung–Tây tinh mệnh; nghiên cứu lịch sử khoa học giao lưu
Thanh triều Tiết Phượng Tộ (薛鳳祚) dịch thuật pháp Tây Dương của Mâu Ni Các (穆尼閣, Nikolaus Smogulecki) khoảng Thuận Trị (1652). Một quyển chuyên “推日月交食”. Cốt lõi: phân biệt 平會 (gặp trung bình), 正會 (địa tâm thẳng hàng), 實會 (mắt–nhật–nguyệt), 視會 (có 東西南北差). Dùng 弧三角 (lượng giác cầu), 對數 (logarit lần đầu truyền vào Trung Quốc), 高下差、地平差、東西差、南北差. Quy trình: tích nhật → bình sóc trung tích → thực kinh nhật nguyệt → chênh góc → thị hội → thực phần. Khác 崇禎曆書 ở bảng log và một số căn số xuân phân, nhưng cùng hệ Tycho–Tây pháp.
⚡ Ứng dụng: Áp dụng để tính chính xác thời khắc nhật thực/nguyệt thực, hiệu chỉnh sai số thị sai, và học lượng giác cầu–logarit trong thiên văn mệnh lý.
🔗 Liên quan: 崇禎曆書; 七政推步; 曆象考成
穆尼阁—薛凤祚一系证明:西方几何与三角可给出行星位置的「真原」算法;中历改革不必拒斥,而应理解其数学内核。其论证是方法移植的合法性。
1) 对「西学中源/全盘拒斥」两极保持方法中立。2) 学任何外来占星先拆其数学模型。3) 命理国际化比较时统一坐标与岁差处理。4) 用可复算性作为采纳标准。5) 记录中西交接史以免误读术语。
较《崇祯历书》更偏个人译介与数理传授路径;较《历象考成》规模小但开启清初历算民学。重点是「真原=可理解的算法」。