Kinh mật giáo Hán truyền về chu đà-la-ni Chuẩn Đề, do Bất Không dịch, thuộc hệ Thất Câu-chi Phật Mẫu. Nội dung dạy trì tụng để diệt tội, cầu phước, hộ thân; sau này thấm sâu vào tu trì dân gian, thiền môn và một số pháp đàn hỗn dung Phật–Đạo. Là căn bản lịch sử của pháp môn Chuẩn Đề tại Trung Hoa.
Ứng dụng: Nghiên cứu mật giáo Hán truyền, pháp Chuẩn Đề và giao thoa Phật–Đạo dân gian
Mật giáo, Bất Không (不空) phụng chiếu dịch (còn bản Địa Bà Ha La). Phật ở 給孤獨園, 愍念未來薄福惡業眾生, nhập 准提三摩地, nói đà-la-ni của 七俱胝 (7×10^7) Phật quá khứ. Chân ngôn: 娜莫颯多南三藐三沒馱俱胝南怛儞也他唵者禮主禮准泥娑嚩賀. Công đức: tụng 90 vạn biến diệt 十惡、四重、五無間; mộng thấy Phật–Bồ-tát, nhổ vật đen = tội diệt. Pháp tu: 結界、護摩、鏡壇、童子問事、楊柳拂病、軍中書真言. 准提 = thanh tịnh; phổ cập Thiền–Tịnh–Mật, thuộc 十小咒.
⚡ Ứng dụng: Trì tụng chú Chuẩn Đề để tiêu nghiệp, cầu tiêu tai–tài bảo–bồ-đề, và tu pháp đàn–hộ-ma theo nghi quỹ Mật tông.
🔗 Liên quan: 佛說七俱胝佛母心大准提陀羅尼經; 大日經; 金剛頂經
持誦準提陀羅尼並依儀軌觀修,能淨業障、滿願、 gener ate 保護與智慧,因其以佛母本尊的真實誓願與密語振動為緣起。證明:在密教邏輯中,語(咒)、身(印)、意(觀)三密相應可接通本尊功德海,從而使有限凡夫心承接無限加持。核心論證是「他力+相應力」而非單純自力修德。
1. 定課持咒,配合簡易觀想本尊與種子字,穩定心業。 2. 重大流年將臨前增加持誦,作「業障緩衝」。 3. 回向具體且正當:改運不損他,避免惡願反噬。 4. 以戒為基:咒力不替代道德因果。 5. 記錄身心與境遇變化,檢驗相應力而非迷信速效。
較穢跡金剛法更偏清凈圓滿、普門感應;較焰口法更側重個體滿願與智慧成就,而非專度餓鬼。與道醫經典不同,它不以五行藥食為因,而以三密加持為因,屬佛教密續邏輯。