Chí chí núi Thanh Thành (Tứ Xuyên), trung tâm Thiên Sư đạo và hang động Đạo giáo. Ghi cung quán, tiên tích, bi ký và địa lý sơn mạch. Nguồn quan trọng về lịch sử Đạo giáo Tây Thục.
Ứng dụng: Nghiên cứu Thiên Sư đạo và cung quán Thanh Thành
Đạo giáo tứ đại danh sơn — “Thanh thành thiên hạ u”, đệ ngũ động thiên. Tâm điểm: Trương Đạo-lăng (張陵) lập ngũ đẩu mễ đạo, tu luyện Thiên-sư động (常道觀); thệ thạch hàng phục Vu giáo Thục; di tích trịch bút tào, giáng ma thạch, cổ ngân hạnh. Các đời: Tôn Tư-mạo, Đỗ Quang-đình tu đạo; Đường Huyền-tông sắc “Diên-khánh quán” xác nhận sơn thuộc Đạo; Thanh Trần Thanh-giác trùng kiến. Chí ghi động phủ, tam thanh điện, Hoàng-đế từ, bi minh《大唐開元神武皇帝敕書》, toàn chân Long-môn truyền thừa — mẫu “Đạo giáo phát nguyên địa chí”.
⚡ Ứng dụng: Nghiên cứu nguồn gốc Thiên-sư đạo, động thiên phúc địa, quan hệ Đạo–Vu tại Thục.
🔗 Liên quan: 武當山志;正一法文;歷世真仙體道通鑑
青城山志要证:此山因张陵降魔、天师道祖庭叙事,成为「正一盟威」秩序的起源地——幽静的「青城」之名本身论证:真正的道不在喧嚣显圣,而在以清虚约束鬼气与地方巫俗。山志逻辑是:祖庭=律法起点,修道先立清规,再谈神通。
1. 命局浊杂(湿土重、枭神夺食、神煞混杂),宜青城清虚型功法:静坐、斋戒、简祀。 2. 家有巫祝混乱史,按天师道逻辑「重新盟约」:正神、正戒、正香火。 3. 西南运、未申地,朝青城或修正一净宅法。 4. 创业立法、立公司章程之年,取「立治」意象,宜清静山居决策。
不同于龙虎山后来天师世系中心的「授箓行政」,青城强调起源与降魔清场。不同于茅山上清的存思上清、阁皂灵宝的科仪普度,青城正一更贴「基层鬼律与盟威」——是法秩序的地方起点,不是义理高峰。