青乌经

Thanh ô kinh

藏外 题青乌子(或樗里子等) 汉代前后传说;后世传本 3 tầng phân tích
内气萌生,外气成形

📋 Tóm tắt 提要

Một trong những kinh nguồn của thuật xem mộ. Bàn nội khí ngoại khí, hình thế sơn thủy, cát hung huyệt trường theo lối tứ ngôn ca quyết. Hậu thế coi là tổ nguồn, Táng thư từng trích dụng.

Ứng dụng: Nền tảng hình thế, khí luận âm trạch

📖 Phân tích sâu 深度分析

Kinh tối cổ của Thanh Ô tiên sinh (青乌先生, Hán), còn gọi Thanh Ô tiên sinh táng kinh; là cội nguồn “Thanh Ô thuật” (đồng nghĩa phong thủy). Cốt lõi: nội khí–ngoại khí, “táng thừa sinh khí”; nội khí manh sinh (cốt cốt ấm, khí ngưng), ngoại khí thành hình (sa thủy thành cục), nội ngoại tương thừa thì phong thủy tự thành. Nhấn quan sát bằng nhãn giới + hội bằng tình tính. Câu châm ngôn “sát dĩ nhãn giới, hội dĩ tình tính, nhược năng ngộ thử, thiên hạ hoành hành” trở thành pháp nhận khí cổ. Nhiều câu được Táng thư (郭璞) dẫn làm “kinh viết”.

内气萌生,外气成形,内外相乘,风水自成。 察以眼界,会以情性,若能悟此,天下横行。 气结昆仑,形象质朴,既分南北,止而复终。

⚡ Ứng dụng: Nguyên lý gốc khi điểm huyệt: không chỉ xem hình mà phải nhận sinh khí tụ–tán, nội khí–ngoại khí tương thừa.

🔗 Liên quan: 葬书,青囊经,撼龙经

🎯 Lý luận 邏輯鏈

Địa lý ảnh hưởng vận mệnh qua khí trường — sơn thủy tụ tán quyết định cát hung.

🔗 Chuỗi lý luận

Tiền đề: địa mạch mang khí
cư trú trên mạch tốt = nhận khí tốt
phải biết long-huyết-sa-thủy
chọn đất = chọn khí trường.

⚡ Thực hành BaZi

1) Xem long 2) Xem huyệt 3) Xem sa 4) Xem thủy 5) Định hướng theo Dụng Thần.

⚖ So sánh

Hình phái (nhìn hình) vs Lý khí (tính phi tinh) — text thuộc hệ nào tùy phương pháp.

Nguồn tham chiếu học thuật:
← Xem lá số Bát Tự ← Mục lục 1523 kinh
Lữ Đăng · Bát Tự Dụng Thần · Tham chiếu văn hoá-tôn giáo · KHÔNG chẩn đoán y tế