Sáu quyển ngữ lục–thi từ của Lý Đạo Thuần do sáu đệ tử biên soạn. Giảng hạ thủ tri thì, huyền quan, tam giáo hợp nhất và khẩu quyết kim đan thực hành trong dòng Thanh Am.
Ứng dụng: Thực hành nội đan; vấn đáp sư đệ; thi từ ẩn dụ đan đạo
Lý Đạo Thuần thuyết, môn đệ Sài Nguyên Cao v.v. biên, sáu quyển. Nội đan trung phái: tam giáo hợp nhất, thủ trung trí hòa, tánh mệnh song tu. Lấy công án thiền tông tham cứu (quyển cẩu, pháp thân vô tướng, ngũ vị hiển quyết), hội thông Lão–Dịch–đan. Giải triêu truân mộ mông: càn khôn khảm ly vi khuông quách, lục thập quái vận hóa; thân trung hôn hiểu = âm dương giao hội. “Bảo bình lý diện dưỡng kim nga” = thủy trung kim, dưỡng thánh thai; nga xuất bình bất phá = thoát thai diệu. Luận “chủ trung chủ, tân trung tân”: tĩnh cực = chủ trung chủ; động nhi thủ định = tân trung chủ. Phế kim bản trầm nhi phù, can mộc bản phù nhi trầm—do nội hàm ất mộc / canh kim.
⚡ Ứng dụng: Dùng để tham cứu kim đan với công án, hội thông Dịch–Lão–Thiền; điều hỏa hầu theo thân trung “hôn hiểu”, thủ trung bất chấp văn tự.
🔗 Liên quan: 全真集玄秘要;中和集;道德會元
向上一著不落言詮,然不借言詮則學人無入處;故以公案機鋒破執,證明見性須自悟而非依文解義。中下根器則仍須性命雙修之漸法。
1. 解盤時避免「神煞標籤化」,逼問格局真正動態因果。 2. 修煉遇境界不著境,以「誰在覺」返照。 3. 頓悟體驗後以調息、行住坐臥綿密養氣。 4. 師資問答可用機鋒勘驗學者是否真知而非記誦。
較《丹陽語錄》更禪機、更掃相;較《中和集》同出李道純系統而語錄體更活潑、少系統論證。它證明的是「破執入道」而非「中和為體」的建構性哲學。