Bộ tướng thư thực chiến dân gian, hệ thống hóa thập tam bộ vị, lưu niên, ngũ hình và khí sắc. Lưu hành rộng; có quan hệ truyền bản với tên “金较剪”. Giọng văn thực dụng, thiên về xem vận mệnh đời người.
Ứng dụng: Tham chiếu tướng pháp thực chiến; so sánh với bản 神相金较剪 khi hiệu đính.
清坊间相书,原名《泄天机》,后改铁关刀、金较剪;序称华阳寺异人授,托希夷秘本。江湖实战派:分部位流年(耳运幼、额运青、眉眼中、鼻中晚、口须晚景),论气(骨来)与色(肉现)之别,三停三才、五官五岳、观相如风水「寻龙审穴裁砂」。何知某人水火兵刑盗狱等歌诀极密;强调「相不独立,需参合而看」,掌定先天形局、面观后天气色。粤港澳术士必读。
⚡ Ứng dụng: 按年龄行运部位(耳额眉眼鼻口)参合气骨与气色,断流年吉凶刑克及水火盗讼等灾。
🔗 Liên quan: 神相金较剪、公笃相法、太清神鉴
Địa lý ảnh hưởng vận mệnh qua khí trường — sơn thủy tụ tán quyết định cát hung.
1) Xem long 2) Xem huyệt 3) Xem sa 4) Xem thủy 5) Định hướng theo Dụng Thần.
Hình phái (nhìn hình) vs Lý khí (tính phi tinh) — text thuộc hệ nào tùy phương pháp.