Tiên truyện Cát Hồng (sau 《抱朴子》), khoảng 84 nhân vật, chứng minh tiên thực hữu và nhấn minh sư–thử luyện. KHÔNG thu trong 《正統道藏》 (nhiều thư mục ghi “道藏未收”); lưu truyền qua 《汉魏丛书》《四库全书》《道藏精华录》… Nên dz=null; đừng gán nhầm số DZ của 《列仙傳》 hay truyện khác. Dùng làm nguồn văn hóa/tiên thoại song song với DZ294.
Ứng dụng: Corpus tiên truyện ngoại tạng: so sánh với 《列仙傳》; ghi rõ “ngoài chính thống đạo tạng”.
Đông Tấn Cát Hồng, sau Nội thiên Bão Phác Tử, vì đệ tử Đằng Thăng hỏi “tiên hữu vô”. Thu thập ~84–92 tiên nhân từ tiên kinh, phục thực phương, truyền thuyết (Quảng Thành Tử, Lão Tử, Bành Tổ, Tả Từ, Cát Huyền…). Luận chứng tiên khả học: “thần tiên u ẩn, thế chi sở văn, vạn bất cập nhất”. Phương thuật: phục thực (vân mẫu, tùng, đan sa), hành khí, phòng trung, đan đỉnh, biến hóa. Là khuôn mẫu “tiên truyện” sau này (Liệt tiên truyện bổ, Lịch thế chân tiên…).
⚡ Ứng dụng: Nguồn hagiography đạo giáo: chứng tiên khả học, cung cấp mô hình tiểu sử thuật số cho sử đạo và văn học chí quái.
🔗 Liên quan: 列仙傳;抱朴子內篇;歷世真仙體道通鑑
成仙可證:神仙非虛言,乃有具體人物、功行與結果可稽,故修真有徑而非空想。
1) 以日主為「修證主體」,先定格局強弱與用神方向;2) 查食傷、印星是否能「化生」——對應煉氣化神、積德累功之條件;3) 見財官殺混雜而身弱者,慎重大外求術,宜先培本(印比);4) 驛馬、華蓋、天乙等神煞可作「求道緣機」參考,但仍以十神生剋為主;5) 大運流年逢印比生扶或食傷泄秀得用時,宜啟動修煉、讀書、拜師之行。
較《列仙傳》更重「可操作的成仙路徑」與方術細節;與《抱朴子內篇》同出葛洪系統,但本傳以人物敘事立證,後者則以義理與反論系統化證明神仙實有。