Tên đủ thường là Thần Phong Trương tiên sinh thông khảo mệnh lý chính tông tích mậu đại toàn. Lấy “tích mậu” (bài bác sai lầm) và “bệnh dược thuyết” làm đặc sắc: lấy nhật can—nguyệt lệnh, sinh khắc chế hóa làm chính. Một trong thập đại danh trứ mệnh lý.
Ứng dụng: Học bệnh dược, tĩnh động, cái đầu; chỉnh lại thói lệ thần sát, ngũ tinh mậu thuyết.
Trương Nam (Thần Phong tử, minh) soạn《命理正宗辟谬大全》, 40 năm thực nghiệm, lập chí “tôn chính lý, tịch mậu thuyết”. Thập đại học thuyết: ngũ tinh chính/mậu thuyết, tử bình chư cách chính/mậu thuyết, động tĩnh thuyết, cái đầu thuyết, lục thân thuyết, bệnh dược thuyết, điêu khô vượng nhược-tổn ích sinh trưởng bát pháp. Cốt lõi bệnh dược: “hữu bệnh phương vi quý” — bệnh là thần hại trong cục, dược là chữ đi trừ bệnh; điêu/khô/vượng/nhược là tứ bệnh, tổn/ích/sinh/trưởng là tứ dược. Phê phán hợp hôn đồ mậu, phú nhận trung hòa thuần túy không có điểm nổi. Nhấn “tòng trọng giả luận”, tháng lệnh làm dụng thần, tuế thời phụ tá.
⚡ Ứng dụng: Tìm “bệnh” nổi bật trong cục (sát nặng, thổ hậu mai kim, ấn khắc thực…), xác định “dược” chế/hóa, rồi xem đại vận có phù dược đi bệnh hay không.
🔗 Liên quan: 子平真诠;渊海子平;命理约言
命局吉凶不以单柱旺衰论,而以用神得中、格局清纯为判准。张楠论证:若喜忌混杂、用神受伤,纵身旺财官具足亦凶;用神有力且格局不破,则虽弱亦可成。
1) 先排四柱,标十神与五行气势,不急于论吉凶。 2) 找“病”(过旺、过弱、混杂、刑冲)再取“药”(调候、通关、扶抑)。 3) 用神定后,逐柱看大运流年是护用还是破用。 4) 格局有破先论破,再论补救;无补则从低断。 5) 修证上可把“病药”内化为:偏盛处收敛、不足处培补,与日主中和相应。
与《渊海子平》重纳音、神煞与歌诀罗列不同,神峰更强调病药辨证与用神中和。与《滴天髓》的气势流通论相近,但神峰更重案例反驳与“庸师误用”之批判性证明,而非纯哲学推演。