Bản thảo kinh điển đầu: tam phẩm thượng–trung–hạ, tính vị chủ trị. Nền tảng dược lý đạo y và ngoại đan dược tính. Các bản hiện hành là tái tập từ trích dẫn đời sau.
Ứng dụng: Học phân hạng dược và tính vị; gốc bản thảo học.
Kinh điển dược học sớm nhất (Hán hoặc trước), 365 vị, phân 三品 ứng thiên–địa–nhân. 上品 120: vô độc, dưỡng mệnh, cửu phục bất thương (人參、甘草、地黃、大棗…); 中品 120: dưỡng tính, trị bệnh, hoặc độc hoặc không (當歸、黃連、麻黃…); 下品 125: đa độc, trừ tà phá tích, bất khả cửu phục (大黃、烏頭、巴豆…). Mỗi vị ghi: 性味、主治、別名、生境. Nền tảng 君臣佐使, 四氣五味, 七情合和. Tư tưởng: thượng phẩm “久服輕身延年”, nối dưỡng sinh–đạo dược–y thuật.
⚡ Ứng dụng: Dùng để phân loại dược liệu theo độc–bổ, chọn thuốc dưỡng sinh hay trị bệnh, và làm gốc cho mọi bản thảo sau này.
🔗 Liên quan: 本草綱目; 名醫別錄; 黃帝內經素問
藥物效力可按三品與性味歸經被系統分類:上品養命延年,中品養性,下品治病攻邪。證明:自然物與人身存在性味—五行同氣感應,故服食可定向改變氣質與壽命結構。藥不只是治標工具,而是可納入長期修命的氣化資源。
1. 日主寒暖燥濕先定,再選性味:寒局忌大寒藥食,燥局增潤。 2. 上品思路做日常:平補、輕調、久服;大運危急才考慮「下品」強干預。 3. 以五行五味對五臟,設計飲食與香藥,輔助用神流通。 4. 警惕毒性與依賴:任何「速效開運物」都按下品邏輯限時評估。 5. 記錄個體反應,完成「藥物—體質」反饋,拒絕經典教條硬套。
比《本草綱目》更原則、更分層(三品目的論),而較少博物學百科細節。它與密教「依物起用」相似,但立足中醫氣化而非本尊加持;與《內經》相比,它把抽象五行落到可服食實體。