Binh thư tổng hợp Đường: đạo đức – phú cường – mưu tướng, rồi công thủ, hỏa công, và tạp chiếm. Quyển tạp chiếm có phong giác, ngũ âm chiêm phong, điểu tình chiếm. Mẫu mực binh âm dương kết hợp đạo thuật.
Ứng dụng: Đọc phần tạp chiếm (phong giác, điểu tình) trong binh đạo.
Đường Lý Thuyên (李筌), còn gọi 太白陰經, ~10 quyển. “太白” chủ sát phạt, nên dùng làm tên binh thư. Kết hợp binh pháp–âm dương–đạo gia: nhân sự trước thiên thời; trích 太公: “任賢使能,不時日而事利;明法審令,不卜筮而事吉;貴功賞勞,不禳祀而得福”. Phê phán ức đoán nhật nguyệt, phong vân mà không biết địch. Nội dung: mưu lược, trận đồ, nghi lễ xuất quân, phong giác, khí tượng, kỳ môn–độn giáp ứng dụng quân sự. Thiên–nhân quan: nhân định khả thắng thiên khi có đức–trí–tướng.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong binh pháp tổng hợp: chọn tướng, lập mưu, kết hợp quan sát thiên tượng–phong giác với nhân sự thực tế.
🔗 Liên quan: 虎鈐經; 孫子兵法; 李衛公問對
軍事勝利取決於天時、地利、人和與情報、陣法、後勤的系統耦合,而非勇力單點。證明:戰爭是可計算的陰陽虛實博弈——知彼知己、因敵制變者勝。把「陰」理解为隱藏信息與奇正轉換,從而將兵事升格為道術層面的決策科學。
1. 斷競爭局先畫「敵我資源—時機—地形(行業)」三圖。 2. 用奇正:主業為正,側翼項目為奇;流年不利則以奇分敵勢。 3. 情報:重大決策前收集可證偽信息,忌純憑感覺占斷。 4. 虛實:展示強項、隱藏弱項;命局忌神過旺時避其鋒。 5. 後勤:開運必配資金、健康、人脈儲備,否則陣圖空轉。
較《孫子》更雜糅陰陽占候與具體軍制;較《虎鈐經》更偏「太白」兵陰陽體系。對修命而言,它強調博弈與信息,不同于醫書的內調,也不同于純夢占的象徵解讀。