Luận thai tức tinh vi: không chủ trương bịt mũi miệng cưỡng bách, mà an thần tĩnh tư, dưỡng khí tự nhiên. Phân biệt phàm tức (họng) và chân tức (căn/gót); lấy “thần ngự khí” làm then chốt. Có trích trong Vân Cấp Thất Thiêm q.58.
Ứng dụng: Lý thuyết thai tức; chỉnh pháp hô hấp–tĩnh lự.
Luận ngắn về tinh vi của thai tức (thường gắn “chí đạo tinh vi” / dòng phục khí Đường). Cốt tủy: đạo không xa, chỉ ở thân mình; “dụng tâm tinh vi” thì mệnh trường cửu. Hình nhờ khí, khí nhờ hình; thần vi xa, khí vi mã — “thần năng khu khí tắc tỵ bất thất tức”. Hô hấp mỗi hơi phải có thần tể: hô bất đắc thần tể thì nhất tức bất toàn. Luyện lâu: lấy ý tống khí hạ nguyên, kết thai; thai do nguyên khí kết, trung nguyên khí nhi hữu tức. Thuật ngữ: tinh vi, phục nguyên khí, thần khí hỗn hợp, nhị cảnh (nê hoàn–mệnh môn) tương thông, hoàn tinh bổ não, thai tòng phục khí trung kết.
⚡ Ứng dụng: Dùng làm lý luận nền trước khi thực hành thai tức: mỗi hơi thở có thần chủ trì, ý tống khí đan điền, dần kết thai nội.
🔗 Liên quan: 諸真聖胎神用訣;胎息經;長生胎元神用經
Luận chứng minh thai tức tinh vi không phải nhịn thở thô, mà là trở về nhịp thở–khí của thai tiên thiên: tức ở bên trong, thần ôm khí, khí ôm thần. Càng tinh vi càng ít dao động, càng gần trường sinh.
1) Từ điều tức thô → tế tức → thai tức; 2) Luyện nằm/ngồi ổn trước khi cầu tinh vi; 3) Đồng bộ với giờ tử–ngọ; 4) Dùng cảm giác «tức sinh từ rốn–thận» làm chuẩn; 5) Tránh nín thở cưỡng trong hạn hỏa vượng.
Khác phục khí nạp ngoài, thai tức quay về nội hô hấp. Khác khẩu quyết ngắn, «tinh vi luận» phân tích cơ chế tế vi. Điểm khác: nhấn chất lượng vi tế hơn chiêu thức.