Kinh Chính nhất thuật chính pháp Tam Thiên (Ngọc Thanh, Thượng Thanh, Thái Thanh / hoặc hệ tam thiên giáo pháp). Liên hệ truyền thừa thiên sư, chính pháp trục tà, lập giáo; cung cấp khung «chính pháp» đối lập với tà đạo, phù hợp nghiên cứu lịch sử Chính nhất và quan niệm chính–tà trong đạo giáo.
Ứng dụng: Nghiên cứu chính pháp Thiên sư / khung chính–tà
Kinh thượng thanh sớm (Đông Tấn), còn gọi 《上清除六天之文三天正法》. Cốt lõi vũ trụ – chính pháp: 三天 (Thanh Vi, Vũ Dư, Đại Xích) thay 六天 trị thế; 阳九百六 kiếp vận; 壬辰癸巳 thời kỳ đạo hành. Pháp: thụ 三天正法除六天之文, 埋符 ngũ nhạc, 存思 hỏa quang thiêu tịnh lục thiên, 摄制万精. Giới cấm nghiêm: bất uế trọc, bất điếu tang, bất lộ hình, bất cộng y với ngoại khí. Thuật ngữ: 除六天, 三天正法, 阳九百六, 种民, 东华名参. Đây là kinh then chốt cho thượng thanh «phụ chính diệt hung», thu phục quỷ tà bằng chính khí tam thiên.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong truyền thụ thượng thanh, trừ tà, chế ngũ nhạc vạn tinh; hành pháp khi dương cửu bách lục, cầu làm chủng dân, phụ chính tam thiên.
🔗 Liên quan: 上清大洞真经; 真诰; 四极明科
宇宙曾被邪伪之法扰乱,三天正法之立是为清整:正法定义何为真符真神,何为伪经伪鬼。秩序重建的逻辑是「辨伪—罢斥—授正」,教权与法权同源。
1) 命理与符法并用时,先问来源是否正一/三天谱系。 2) 遇到「灵验但邪」的术,按正法逻辑舍弃。 3) 修真:以三清三天意象清整下丹田浊气。 4) 八字中忌神当权可类比「故气」,用正官印星「清整」。 5) 戒律优先于神通显示。
比《太上正一盟威法籙》更偏神话—立法总纲,籙谱更偏具体授箓名目;比虚靖语录更古层、更制度性。差异在于它要解决「谁有权定义正法」的根本问题。