Kinh Tịnh Minh lấy «trung hoàng» và «bát trụ» làm khung vững chắc cho thân–tâm–giáo. Kết hợp hình ảnh vũ trụ nội tại với chuẩn mực trung chính. Bổ sung chiều kích khí pháp/cấu trúc cho hệ Tịnh Minh.
Ứng dụng: Nghiên cứu khí luận và khung «bát trụ» Tịnh Minh; ghép với tứ quy minh giám.
Kinh Tịnh Minh bàn nội luyện: trung hoàng = vị trung + sắc hoàng, chính khí trung đan. 「中黃之道,適正為本」; thủ nhất rồi lập bát trụ. Chín chương: Trung hoàng chi đạo、Hoàng đình chi cảnh、Hư tứ cốc (mắt-tai-miệng-mũi)、Tắc nhị đoái (tiết tinh khí)、Khai nhị động (đỉnh & thượng ngạc)、Lập bát trụ、Chính vị、Chính tính、Hỗn hàm. 「虛四谷謂之五明之柱,塞二兌謂之兩極,開二洞謂之輔棟」— lấy nguyên khí làm đế, tinh thần làm lợp.
⚡ Ứng dụng: Thực hành theo thứ tự: chính trung hoàng → hư tứ cốc → tắc nhị đoái → khai nhị động → lập bát trụ; kết hợp với trung hiếu Tịnh Minh.
🔗 Liên quan: 太上靈寶首入淨明四規明鑑經; 黃庭內景經; 鍾呂傳道集
This text proves that correct position (center, yellow) is the precondition of all higher work: empty the four sensory valleys, seal the two leakage gates, open the two fluid-spirit caverns, and the eight pillars of the body-house stand. Immortality technique is architectural integrity of the person, not scattered tricks.
1. Daily: reduce non-seeing/hearing/tasting/smelling noise (empty four valleys). 2. Seal leaks: regulate lust and idle expenditure of qi (speech, anger, overeating). 3. Gentle “open caverns”: upright posture, soft breathing, clear swallow/saliva practice without strain. 4. In BaZi, treat the useful center (balance of day-master) as “zhonghuang”; strengthen it before chasing peripheral gods. 5. Build life like a house: foundation (yuanqi), pillars (restraints and openings), then decoration (advanced rites).
It differs from 四規明鑑經 by moving from civic-ethical entry to precise somatic engineering. It differs from 思印气诀法 by turning the same mind-qi discipline inward as permanent architecture rather than outward as a stamp of command.