Phẩm nhập đạo của Tịnh Minh, quy định tư cách, giới hạnh, thứ bậc và nghi thức ban đầu khi vào phái. Nhấn mạnh tịnh minh tâm địa, trung hiếu làm gốc trước khi thụ pháp ấn, phù chương. Là cửa ngõ hiểu hệ thống “nhập đạo–thụ pháp” của Tịnh Minh bên cạnh Trung Hiếu Toàn Thư.
Ứng dụng: Quy trình nhập môn Tịnh Minh; đối chiếu giới phẩm và pháp ấn phái.
入淨明道以忠孝為第一義,鍊形、救度為兩翼;弟子須至心行持、日錄所為自省欺心,並守傳法與持身十則,道不在玄談而在日用倫理與功課。
1) 父母宮、官殺(君長規範)與印星(孝養承教)有情,為「忠孝根」厚,宜入淨明型修持。2) 比劫過旺欺財或傷官見官無制,主驕慢欺心,須以印制傷、食神泄秀作「自省日錄」之用神。3) 日主強而食傷生財有情,可兼「救度」;身弱有印,先「鍊形」養氣,勿妄濟人耗己。4) 流年驛馬、華蓋、文昌會,利受籙入道、定功課;桃花劫煞年則嚴守戒淫諂之則。5) 傳法之年看官印相生、貴人祿馬,忌財多身弱或官殺混雜而妄傳。
與《淨明飛仙度人經法》為同一宗門階次:入道品是門規與初心,經法是經注與大法。較一般道教「入道品」或靈寶戒律,本篇把「忠孝」提到與鍊形、救度同列甚至居首,倫理色彩重於秘術;體例近《黃素書入道品》,而淨明宗風更鮮明。