Kinh chính Tịnh Minh đạo, còn gọi 《净明秘法》/《净明真经》, 35 thiên, 2 quyển, 太平部 (không phải洞神部). Lấy trung hiếu làm gốc, luyện hình tu kỷ; có tụng 《灵书》 (Phạn âm thần danh), bội phù bảo lục, phi bộ huyền cương, trị bệnh siêu độ. Nhiều phù lục khuyết, bổ bằng 《净明秘法篇》.
Ứng dụng: Giáo nghĩa Tịnh Minh, trung hiếu, phù chú luyện độ
Kinh chủ Tịnh minh (Tống, truyền Hứa Tốn Tây sơn). «Tịnh minh» = vô u bất chúc, hiếu đễ làm chuẩn thức, tu luyện làm phương thuật. «Dĩ hiếu vi tổ, dĩ thân vi tông»—duy hiếu khả dĩ học đạo; bất hiếu thì phù lục vô linh. Phẩm: nhập đạo chân phẩm, phục luyện, tam ngũ phi bộ, triệu thần, hồi sinh khởi tử. Bảo đồ–bảo lục, bước đẩu triều thiên, linh thư thượng–hạ phẩm. Tâm pháp: sự song thân = sự Thiên tôn; luyện khí + trung hiếu = thượng phẩm, hành phù cứu bệnh = hạ phẩm.
⚡ Ứng dụng: Tu Tịnh minh: lấy hiếu đễ làm gốc trước khi luyện khí–phù chú–bước đẩu. Dùng khi trị bệnh, triều đẩu, độ lục thân, lập giáo đạo tại gia.
🔗 Liên quan: 太上灵宝净明法序; 净明忠孝全书; 许真君石函记
净明之道以忠孝廉慎、心性光明为上品法门;神通科法若离开净明心,则落于旁下。经文证明伦理清明本身即是最高法力,内外光明一体。
1. 每日以忠恕、诚信、孝养检点,作为第一功课。2. 八字调候与改运方案必须附带德行指标,否则视为不完整。3. 冲突、官非、家庭刑克优先做关系修复与道歉清偿。4. 符咒前先静心至“无愧”,不合格则不施法。5. 以“是否更光明坦白”为修炼进度尺,而非神异体验。
不同于上清重存思、外丹重药物,净明上品把儒家伦理炼成道教心法。不同于灵宝繁仪,它主张由净明心统摄诸法,逻辑是“德体术后”,并明确反对炫术弃德。