Kinh cứu độ–bạt tội theo mô hình Vu lan. Giảng tam nguyên (thiên–địa–thủy quan) khảo lục tội phúc, pháp huyền đô đại hiến cúng dường để bạt độ vong linh, trừ tội nguồn, bảo mệnh tịch.
Ứng dụng: Trung nguyên bạt độ; đại hiến cúng; cứu độ ngạ quỷ vong linh
Linh Bảo trai cúng “đại hiến” tại Ngọc Kinh–Huyền Đô, y theo tam nguyên (Thượng nguyên thiên quan, Trung nguyên địa quan, Hạ nguyên thủy quan). Hiến cúng, sám hối, phóng xá, độ thất tổ–u hồn, giải oan kết. Ngọc Kinh sơn Huyền Đô là đô hội tiên thiên, chỗ “đại hiến” thông đạt tam giới. Kết hợp: thiết đàn, thượng chương, hiến cúng phẩm vật, tụng kinh, thí thực. Nhấn công đức “phổ hiến” không chỉ cho cá nhân mà cho quốc gia–chúng sinh–u đồ. Liên hệ Tam nguyên tiết và Hoàng lục–phổ độ.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong trai hội tam nguyên / đại hiến: cúng Ngọc Kinh, độ vong giải oan, phối hợp tam quan ban phúc–xá tội–giải ách.
🔗 Liên quan: 太上黃籙齋儀;元始無量度人上品妙經;靈寶領教濟度金書
三元大獻證明:透過定時定點向玉京玄都呈獻齋供,可拔度先祖、消解積世冤對。個人命運與祖先、星官考校連成一體,功德可轉移。
1. 三元節(正七十月十五)作祖先超薦與自我懺悔。 2. 命見祖業 concurring(父母宮、疾厄重)時並行濟度功課。 3. 布施、獻供與持戒同做,避免「只獻不修」。 4. 將「功德回向」寫入修煉日誌,明確對象。
比智慧大戒更重時間制度與祖先拔度;比黃籙齋儀主題更集中於「大獻」。與八字世俗「改運」比,它提供的是宗教功德轉移模型,而非單純五行補洩。