Cổ Linh bảo giới kinh. Nguyên thủy Thiên tôn trao Thái thượng Đạo quân thập giới–thập nguyện trí tuệ thượng phẩm. Nối giới luật với phát nguyện độ sinh, là gốc giới phẩm Động chân–Linh bảo.
Ứng dụng: Thụ giới; thập giới thập nguyện; giới luật Linh bảo
Cổ Linh Bảo giới kinh (cũng gọi Động huyền…), Nguyên thủy Thiên tôn thụ Thái thượng đạo quân. Kết cấu: (1) Thượng phẩm thập giới—tâm bất ác đố, bất sát, bất dâm đạo, bất sắc dục, khẩu vô ác ngôn, tiết tửu, bất tật thắng, bất bình luận kinh giáo, bất đấu loạn khẩu thiệt, bình đẳng nhất tâm; (2) Thập nhị khả tòng—phát đạo ý, từ tâm, hảo kinh, tôn sư, đoạn tục, cần tụng, v.v.; (3) Bế tắc lục tình—mục nhĩ tỷ khẩu thủ tâm; (4) Độ sinh lục giới—bố thí cứu cấp; (5) Thập thiện khuyến trợ; (6) Lục thông trí tuệ (động thị–thính–không–hư–thanh–vi); (7) Công đức báo ứng (thí tán bội báo). “Ninh thủ thiện nhi tử, bất vi ác nhi sinh”.
⚡ Ứng dụng: Thụ giới trước khi tu trai: thập giới + bế lục tình + thập thiện khuyến trợ; nền đạo đức–nghiệp báo cho Linh Bảo.
🔗 Liên quan: 太上洞玄靈寶智慧本願大戒上品經;太上洞玄靈寶智慧罪根上品大戒經;太極真人敷靈寶齋戒威儀諸經要訣
智慧不離戒律:無戒則慧狂、有戒則慧正。證明上清行人若缺上品大誡,神真不親、功行不立,故誡是通神前提而非道德附加。
1. 建立個人戒條清單(妄語、殺害、淫恣、酒肉等視傳統與條件)。 2. 論命見「無制之殺、無德之財」先勸持戒再談術數開運。 3. 以持戒清業為改命實功,配合流年祭祀。 4. 違戒即回向懺悔,恢復修行連續性。
與《靈寶智慧本願大戒》同重戒,但洞真大誡更綁定上清通神與智慧階位。與全真「真功真行」相比,條文化、罪福化更強,少日常語錄式柔軟勸化。