Kinh tinh tượng: mô tả ngũ tinh và chư tinh quân (kể cả La Hầu v.v.), hình tướng, chức tư họa phúc. Dạy cúng đồ hình, phụng dưỡng để hóa giải vận hạn. Bổ sung mảng “tinh thần” trong kinh văn tạp.
Ứng dụng: Nghiên cứu tinh thần/ngũ tinh; tham khảo nghi cúng tinh.
Kinh Động Chân bộ, khoảng Tống-Đường, mượn Nguyên Thủy Thiên Tôn vì thiên-địa-thủy tiên diễn thuyết tam nguyên, nhị diệu, ngũ tinh cùng La Hầu, Kế Đô, nhị thập bát tú chân quân. Giáo nghĩa trung tâm là tinh diệu cảm ứng: vận khí gặp sao nào thì họa phúc theo sao ấy; phải “hồng thiện dĩ nghênh chi” bằng họa hình, cúng hoa quả, tụng chú. Thuật ngữ: Mộc Đức, Kim Đức, Hỏa Đức, Thủy Đức, Thổ Đức chân quân; La Hầu chủ ác, Kế Đô chủ tội; tam nguyên thiết tiếu, chân lục diên toán. Không phải lý luận huyền học sâu mà là pháp cúng tế, trì chú, lập đàn cầu phúc, kéo dài thọ mệnh khi “tai tinh lâm chiếu”.
⚡ Ứng dụng: Áp dụng khi vận hạn gặp sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Hỏa, Kim…): họa tượng chân quân, cúng hương hoa, tụng chú tương ứng và thiết tiếu tam nguyên để tiêu tai diên thọ.
🔗 Liên quan: 太上玄靈北斗本命延生真經;玉清無上靈寶自然北斗本生真經;上清黃庭內景經
Kinh chứng minh ngũ tinh không chỉ chiếu mệnh từ ngoài, mà có thể «thụ» vào thân bằng bí truyền đồng khí. Ai khớp tinh khí với tinh vị thì mượn được đức của tinh đó; ai nghịch thì bị tinh phạt. Đây là cầu nối thiên văn–nội đan–mệnh lý.
1) Map ngũ tinh vào Nhật Chủ và dụng thần Bát Tự; 2) Luyện khí giờ tinh vượng (vd Thái Bạch–Kim ngày); 3) Nuôi tạng tương ứng (Can–Mộc–Tuế tinh…); 4) Tránh đại sự khi tinh kỵ chiếu cung quan trọng; 5) Ghi cảm ứng tinh khí theo chu kỳ 7–28 ngày.
Khác chiêm tinh thụ động «sao chiếu đời», bản kinh chủ động «thụ tinh». Khác nội đan chỉ nói ngũ hành tạng, nó neo vào ngũ tinh thực thiên. Điểm khác: bí thụ = giao diện thiên văn–thân thể có thao tác.