Tập hợp khoảng mười bốn bậc pháp lục sơ kỳ Thiên sư đạo, gồm đồng tử lục, xích quan trảm tà lục, nhị thập tứ trị khí lục, hộ thân tương quân lục v.v. Mỗi lục kê danh hiệu công tào, tướng lại, ngọc nữ và lời thệ thụ lục. Đặc biệt có phẩm trảm tà và hộ thân dùng để trừ tinh quái, định tam hồn thất phách.
Ứng dụng: Thụ lục, hành pháp trảm tà, hộ thân, trị bệnh dân
Hệ pháp lục cốt lõi Thiên sư đạo: 正一盟威 — minh thệ với đạo, thụ lục thì được binh tướng công tào hộ thân. Gồm các bậc lục (tướng quân lục, bách ngũ thập tướng quân lục…) ; ngày quan trọng: giáp tý, canh thân, bản mệnh, tam nguyên, tam hội, ngũ lạp, bát tiết. Hành trì: nhập tịnh, triển lục, phát lô, triệu công tào, giản duyệt lục trung quan lại. Thuật ngữ: 盟威, 法箓, 三会, 种民, 功曹使者. Đây là xương sống phẩm trật và pháp quyền chính nhất, phân biệt «thụ lục đạo sĩ» với tín chúng thường.
⚡ Ứng dụng: Nền tảng nghi thức thụ lục, duyệt lục, hành trì chính nhất; dùng ngày tam hội bát tiết để giản lục cầu phúc trừ họa.
🔗 Liên quan: 正一法文十箓召仪; 正一法文传都功版仪; 太上正一阅箓仪
盟威法籙证明法权来自盟约与名籍:神、人、鬼通过籙文建立契约关系;有籙则有职、有职则有权、有权则可检劾。道法不是私通鬼神,而是持有天曹认证的法律文书。
1) 行法先问法位与传承,对应命理师的资质伦理。 2) 以籙中官将对应命局用神「调派」。 3) 持戒如持籙:破戒=自我除名。 4) 改运用「登名上籍」意象:积累德行信用。 5) 不收无规之术;宁简正,勿杂邪。
与《三天正法经》的宇宙清整叙事相表里,但本籙是具体官将名目与权限清单;与斗母奏告的表文程序不同,盟威强调身份证书式的长期法位。差异在于:籙是身份法,科是程序法,经是理法。