Một quyển 洞神部方法類: nửa đầu bác bỏ pháp phục khí cũ (đếm theo giờ tử–ngọ, sinh khí/tử khí ngày, tồn tưởng ngũ phương, bế khí công bệnh mù quáng, cố khí không tiết…); nửa sau trình bày điều khí–thai tức lấy nguyên khí, cửa mũi–miệng, lục khí (hý/ha/hô/hu/xuy/hi) và chế độ ẩm thực dần. CRTA và shidianguji thống nhất DZ820.
Ứng dụng: FAQ “sai lầm phổ biến khi tập khí” + so sánh với các kinh phục khí khác.
Đường, Động thần bộ phương pháp. Phản biện phục khí cựu pháp: bác “sinh khí/tử khí” theo giờ; bác tồn tưởng ngũ phương khí; bác “bế khí công bệnh” mù quáng; bác “cố khí bất tiết”. Định nghĩa thai tức = phục nội khí như thai nhi trong bụng mẹ; cửa hộ: mũi = thiên môn (nạp thanh), miệng = địa hộ (thổ trọc). Lục khí (yết–ha–hô–hư–xuy–hề) trị phế–tâm–tỳ–can–thận–tam tiêu. Thứ tự: điều khí → quan sát hậu → yết nội khí → luyện khí toát mồ hôi → ủy khí → bế khí trị bệnh → ba năm mới hưu căn.
⚡ Ứng dụng: Sổ tay điều khí–lục khí–nội khí thực dụng: chẩn hậu miệng, ha nhiệt, yết khí hải, luyện mồ hôi, tránh tuyệt cốc sớm.
🔗 Liên quan: 幼真先生服內元炁訣;太清服氣口訣;黃庭經
The Taiqing Qi-Regulating Scripture proves that health and spiritual capacity are functions of rhythmic balance: qi must be tuned (調) like an instrument—neither forced nor neglected—through breath, posture, emotion, and seasonal matching. Disorder is detuning; cure is re-tuning.
1) Diagnose BaZi for chronic excess/deficiency patterns. 2) Design breath ratios and movement to compensate. 3) Align sessions with seasonal qi (e.g., spring rising, autumn gathering). 4) Include emotional regulation as part of qi tuning. 5) Iterate weekly based on sleep, pulse feel, mood.
Compared with 服內元炁訣 (storage/ingestion focus), 調氣經 emphasizes dynamic balance. Compared with external 水法, it is wholly physiological and continuous.