Cổ Linh bảo uy nghi. Thái cực chân nhân giảng trai giới, đốt hương chúc nguyện, lập trai cứu nạn bệnh, so sánh trai pháp với Đạo đức–Đại động. Là nền tảng nghi thức trai tế Linh bảo sơ kỳ.
Ứng dụng: Linh bảo trai nghi; uy nghi; chúc nguyện cứu độ
Cổ Linh Bảo uy nghi, Đông Tấn; “phu” = khai diễn. “Học chân tiên bạch nhật phi thăng chi đạo, giai dĩ trai giới vi lập đức chi bổn”. Tuế lục trai nguyệt (chẵn lẻ 1–11), nguyệt thập trai nhật. Nghi: nhập trai đường đông hướng, triệu công tào sứ giả, minh thiên cổ 24 thông; tam thiêu hương tam nguyện (thất thế phụ mẫu; đế vương quốc chủ; thân–chúng sinh); lễ thập phương; triền nhiễu hương lư tam táp, bộ hư. Lập pháp sư–đô giảng–giám trai–thị kinh–thị hương–thị đăng. “Thường hành thập thiện niệm”. Công đức: thượng thăng tiên, trung an quốc diên thọ, hạ trừ túc tội độ vong. “Đạo dĩ trai vi tiên”.
⚡ Ứng dụng: Cẩm nang lập Linh Bảo trai: lịch trai, tam nguyện, thập phương, thập thiện niệm; nền cho Hoàng lục trai đời sau.
🔗 Liên quan: 太上黃籙齋儀;無上黃籙大齋立成儀;靈寶玉鑑
齋戒威儀不是外在表演,而是以身口意之序調和天人。證明:儀軌步驟本身即是煉形煉神的程序語言,錯序則感格失效。
1. 修持前定「程序」:沐浴、靜心、順序存思,不隨意顛倒。 2. 八字行事選日(成開日、貴人時)配合威儀,增強心理與象徵秩序。 3. 將日常作息儀軌化(固定起居)即生活版威儀。 4. 群體共修時嚴守角色分工,如科儀中之法位。
比大戒經更「怎麼做」,比黃籙齋儀更精要、敷述性強。與全真「不重外儀」傾向對張:證明靈寶路徑中「形式即內容」。