Tổng tập 20 quyển đời Nguyên do Hiểu Sơn Lão Nhân biên, phân loại thành mục, quy nạp pháp Thái Ất từ Hoàng Đế–Phong Hậu. Bổ sung hệ thống quẻ vận, tượng số và ứng dụng chiêm nghiệm, là “thống tông” quy mô lớn sau Kim Kính Thức Kinh.
Ứng dụng: Đối chiếu pháp Thái Ất đời Nguyên, tra cứu quẻ vận và tượng số
Nguyên Đại Đức thất niên (1303) Hiểu Sơn Lão Nhân (晓山老人) soạn, hệ thống hóa Thái Ất thành “tông bảo giám”. Cầu Thái Ất tích niên (thượng nguyên Giáp Tý đến Đại Đức Quý Mão: 10,155,219 năm theo bản); Thái Ất chu hành thống vận lục thập tứ quái, kết hợp ngũ phúc·tam cơ quý thần, bát môn tinh tinh, kinh vĩ thố tạp. Bao gồm số pháp tông (thiên văn lịch pháp·dịch học), cửu cung phân dã, lục thập tứ quái phù thiên chi vận. Đây là bản tổng tập “thống tông” đời Nguyên, mở rộng từ Đường Tống sang quái vận·phân dã·trị loạn dài hạn.
⚡ Ứng dụng: Dùng làm sách tổng quy Thái Ất: tính tích niên, phối quái, xem ngũ phúc tam cơ và bát môn để luận vận nước·thiên tai·trị loạn theo chu kỳ dài.
🔗 Liên quan: 太乙金镜式经;太乙淘金歌;太乙数统宗大全
太乙之学需要“统宗”:把源流、式法、歌赋与应用收束于可传承的宗纲之下。宝鉴论证:无统则流派散裂、起局互异;有宗则后学可沿同一坐标系累积经验,使太乙成为可延续的知识共同体。
1) 以一书为宗定起局与术语,旁参他本只作异读。 2) 做对照表:同名神将在不同时代文本中的定义差。 3) 宏观占测用统宗程序,微观事类谨慎越界。 4) 建立师门/个人“宗纲一页纸”防学杂。 5) 与金镜、淘金合用:经为体、歌为用、鉴为库。
比《金镜式经》更偏集大成与传法制度,比《淘金歌》更全而不更锐。其独特逻辑是“统”与“宗”——关注知识如何不被时间稀释,这与奇门之《御定宝鉴》在标准化动机上相近,但对象是太乙史运式学。