Một trong các khối lý thuyết trắc tự quan trọng trong Cổ kim đồ thư tập thành (cùng 拆字数). Tập hợp pháp tắc xem chữ: trang đầu, tiếp cước, xuyên tâm, bao lung, thêm/bớt nét, cùng “thể thế” chữ để đoán hung cát.
Ứng dụng: Học khung phương pháp trắc tự chuẩn hóa; bổ sung cho 测字秘牒/字触 (đã loại khỏi danh sách này).
明清相术「心法」类实用手册之新订本,属指明派江湖口诀传统。重心法提纲而非长篇理论:以心为相之主,形神气骨为用;强调「相由心生」与部位心法口诀,便于记诵速断。内容多整理五官流年、气色吉凶、刑克口诀,与《神相铁关刀》「辨相面刻误秘旨」同类,侧重可操作的指点迷津条文,供相士随身检用,学术性弱于《太清神鉴》《人伦大统赋》。
⚡ Ứng dụng: 作相术心法备忘:以心神为纲,套用部位气色口诀,快速指点性格运势与趋避。
🔗 Liên quan: 神相铁关刀、神相金较剪、公笃相法
Tiểu sử tiên = mô hình thực chứng — bản đồ tu chứng, không phải thần thoại.
1) Đọc tiểu sử 2) Rút phương pháp 3) Hiểu bối cảnh 4) Áp dụng nay 5) Không thần thánh hóa.
Chính sử (khảo chứng) vs Chí quái (truyền thuyết).