Sách thủy pháp ngoại đan cổ: hóa khoáng thạch (phàn thạch, hùng hoàng, thư hoàng, đan sa, tằng thanh… v.v.) thành “thủy” bằng trúc thùng, tiêu thạch, hoa trì (dấm đặc) hoặc chôn đất. Gốc gắn 《抱朴子·遐览》 《三十六水经》; bản chính thống 洞神部众术類. Có 36 pháp gốc và phần bổ sung (thạch đảm, đồng thanh…); dùng làm dung môi/phụ liệu luyện đan, không phải “dược uống” hiện đại.
Ứng dụng: Từ điển thuật ngữ ngoại đan/thủy pháp; hiển thị công thức tóm tắt + cảnh báo độc hại, không hướng dẫn thực hành.
Ngoại đan thủy pháp thời Ngụy–Tấn–Nam Bắc triều; Động thần bộ chúng thuật. Chuyên luận hóa 36 loại dược thạch thành “thần thủy” (phàn thạch thủy, hùng hoàng thủy, đan sa thủy, tằng thanh thủy, từ thạch thủy, lưu hoàng thủy, hoàng kim thủy, vân mẫu thủy…). Kỹ thuật: dược thạch + tiêu thạch/thạch đảm, đựng trúc thống, sơn cố khẩu, ngâm 華池 (hoặc chôn đất/ấm rượu giấm) 15–30 ngày hóa nước. Phục dụng xưng “lập khả trường sinh, mục thị quỷ thần”. Có phần bổ sung 15 thủy “chu điểm đầu”, cấm ngày luyện đan (xuân Mậu Thìn…), nghi thức truyền thụ (kim ngư, ngọc long, thanh bố tứ thập xích).
⚡ Ứng dụng: Là cẩm nang thủy pháp ngoại đan: chế “hoa trì”, hóa thạch thành nước để phối hợp thần đan, kim dịch, lục nhất nê.
🔗 Liên quan: 太清經天師口訣;黃帝九鼎神丹經;抱朴子內篇
The Thirty-Six Water Methods prove that transformation of matter follows repeatable aqueous operations: dissolution, precipitation, decoction, and timed immersion are lawful stages, so “alchemy” is experimental chemistry guided by cosmological correspondences, not miracle alone.
1) Respect sequence: prep → dissolve → transform → stabilize. 2) Map water operations metaphorically to chart “washing” of excess (e.g., strong fire cooled). 3) In practice (historical or modern herbal), control solvent, heat, and duration. 4) Document failures as parameter errors. 5) Do not confuse symbolic water with literal lab water without training.
It differs from pure neidan (服內元炁) by externalizing process into vessels and reagents. It differs from later purely symbolic alchemy by preserving concrete laboratory logic.